Đại học Korea là một trong những ngôi trường hàng đầu thế giới. Trường thuộc nhóm SKY danh giá bậc nhất tại Hàn Quốc. Việc trở thành sinh viên tại đây là ước mơ rất lớn của nhiều du học sinh. EduSun sẽ cung cấp cho bạn thông tin tuyển sinh mới nhất. Cùng tìm hiểu chi tiết về học phí và điều kiện trong bài viết dưới đây ngay nhé.

Mục lục Hiện

1. Tổng quan về Đại học Korea Hàn Quốc

  • Tên tiếng Hàn: 고려대학교

  • Tên tiếng Anh: Korea University

  • Loại hình: Tư thục

  • Năm thành lập: 1905

  • Số lượng sinh viên: Khoảng 37.000 sinh viên

  • Học phí học tiếng Hàn: Khoảng 7.080.000 KRW/1 năm

  • Địa chỉ: 145 Anam-ro, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc

  • Website: https://www.korea.ac.kr/sites/ko/index.do

Logo Đại học Korea Hàn Quốc
Logo chính thức của trường Đại học Korea (Korea University).

1.1. Lịch sử thành lập trường

Đại học Korea chính thức thành lập vào năm 1905. Tiền thân là trường Cao đẳng Bosung vô cùng danh tiếng. Đến năm 1946, trường chính thức được thăng cấp. Lúc này, trường đổi tên thành Đại học Korea như hiện tại. Đây là cơ sở giáo dục đại học đầu tiên. Trường do chính người Hàn Quốc thành lập và quản lý. Trải qua hơn một thế kỷ, trường luôn phát triển. Nơi đây đã trở thành biểu tượng học thuật xuất sắc.

1.2. Lý tưởng giáo dục

Triết lý giáo dục của trường vô cùng sâu sắc. Khẩu hiệu cốt lõi là Tự do, Công lý và Chân lý. Tự do hướng đến sự phát triển toàn diện của cá nhân. Công lý đề cao trách nhiệm đối với cộng đồng. Chân lý thúc đẩy tinh thần không ngừng khám phá. Sinh viên được rèn luyện để trở thành những nhà lãnh đạo. Họ sẽ đóng góp tích cực cho sự nghiệp toàn cầu hóa.

Tòa nhà chính với kiến trúc cổ kính tại khuôn viên Đại học Korea Hàn Quốc
Kiến trúc mang phong cách lâu đài cổ kính và sang trọng tại khuôn viên Đại học Korea.

1.3. Cơ sở vật chất và môi trường học tập

Đại học Korea sở hữu khuôn viên rộng rãi. Hệ thống thư viện của trường cực kỳ đồ sộ và là một trong những thư viện học thuật lớn nhất tại Hàn Quốc. Thư viện hiện đang lưu trữ hơn 2,5 triệu cuốn sách các loại. Riêng thư viện chính mở cửa từ năm 1978 đã chứa khoảng 800.000 tài liệu. Các tiện ích thông minh luôn hỗ trợ tối đa cho sinh viên. Học viên được học tập trong môi trường tiện nghi bậc nhất.

1.4. Thuận lợi về địa điểm và môi trường quốc tế

Khuôn viên chính tọa lạc tại khu vực Anam thuộc Seoul. Khu vực này rất sầm uất và tiện lợi khi di chuyển. Ga tàu điện ngầm nằm ngay sát khuôn viên trường. Đại học Korea có mạng lưới đối tác quốc tế rộng lớn. Trường liên kết với hàng loạt đại học danh giá toàn cầu. Tiêu biểu là Đại học Quốc gia Singapore và Đại học Bắc Kinh. Du học sinh sẽ dễ dàng kết nối với bạn bè năm châu.

2. Một số thành tựu nổi bật của Đại học Korea

Đại học Korea sở hữu bảng thành tích học thuật vô cùng ấn tượng và liên tục khẳng định đẳng cấp giáo dục quốc tế qua các bảng xếp hạng uy tín. Dưới đây là những minh chứng cụ thể cho vị thế xuất sắc của ngôi trường này:

2.1. Xếp hạng thế giới và khu vực

Đại học Korea xuất sắc đứng ở vị trí thứ 61 trên toàn thế giới theo bảng xếp hạng QS World University Rankings. Bên cạnh đó, trường cũng tự hào giữ vị trí thứ 12 trong bảng xếp hạng các trường đại học hàng đầu châu Á (Asian University Rankings).

Bảng xếp hạng QS World University Rankings của Đại học Korea
Đại học Korea xuất sắc đạt vị trí thứ 61 toàn thế giới theo bảng xếp hạng QS World University Rankings.

2.2. Thành tựu về phát triển bền vững

Theo công bố từ bảng xếp hạng THE (Times Higher Education) Sustainability Impact Rankings, Korea University xếp thứ 12 trên toàn cầu. Đặc biệt, trường xuất sắc duy trì vị trí số 1 thế giới trong hai năm liên tiếp ở hạng mục SDG 8 (Tăng trưởng kinh tế và Việc làm thỏa đáng). Đồng thời, trường cũng lọt top 3 thế giới về mục tiêu SDG 12 (Sản xuất và Tiêu dùng có trách nhiệm).

Bảng xếp hạng THE Sustainability Impact Rankings của Đại học Korea
Đại học Korea xếp thứ 12 toàn cầu trong bảng xếp hạng THE Sustainability Impact Rankings.

2.3. Mạng lưới cựu sinh viên vững mạnh

Ngôi trường này đã đào tạo thành công hơn 350.000 sinh viên. Hội Cựu sinh viên Đại học Korea (The Korea University Alumni Association) là một cộng đồng cực kỳ lớn mạnh và có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế Hàn Quốc. Một cuộc khảo sát đối với các công ty thuộc top Fortune 500 của Hàn Quốc đã tiết lộ rằng Đại học Korea là ngôi trường đào tạo ra số lượng CEO lớn nhất cho các tập đoàn hàng đầu này. Ngôi trường là cái nôi bồi dưỡng của vô số nhân vật kiệt xuất, tiêu biểu như cựu Tổng thống Hàn Quốc Lee Myung-bak, đương kim Thị trưởng Seoul Oh Se-hoon, Chủ tịch Tập đoàn SK Chey Tae-won và huyền thoại trượt băng nghệ thuật Olympic Kim Yuna.

3.1. Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Korea (Hệ Visa D4-1)

Tổng quan chương trình & Phân loại khóa học

  • Đây là chương trình thường xuyên quanh năm dành cho người nước ngoài muốn học tiếng Hàn.

  • Chương trình bao gồm 4 học kỳ mỗi năm (Xuân, Hạ, Thu, Đông).

  • Thời gian học diễn ra 5 ngày/tuần, 4 giờ/ngày.

  • Lớp học được chia từ Cấp 1 đến Cấp 6 tùy theo năng lực tiếng Hàn. Sau khi hoàn thành cấp 6, học viên có thể học tiếp khóa cấp cao nhất.

  • Sĩ số lớp: 14 học viên (lớp có thể không được mở nếu không đủ số lượng học viên).

Thời gian biểu

Tiết học Lớp Sáng Lớp Chiều Môn học (Thứ 2/3/4/5/6)
Tiết 1 09:00 ~ 09:50 13:45 ~ 14:35 Tiếng Hàn tổng hợp
Tiết 2 10:00 ~ 10:50 14:45 ~ 15:35 Tiếng Hàn tổng hợp
Tiết 3 11:10 ~ 12:00 15:55 ~ 16:45 Tiếng Hàn tổng hợp
Tiết 4 12:10 ~ 13:00 16:55 ~ 17:45 Bài tập, Sách bài tập, Hoạt động ngoại khóa

Quy trình và Phương thức đăng ký

Sơ đồ quy trình 7 bước nhập học và xin visa D-4-1 du học Hàn Quốc
Sơ đồ chi tiết quy trình 7 bước nhập học và xin visa D-4-1 du học Hàn Quốc.
  • Lưu ý về quy trình:

    • Giấy báo nhập học chuẩn được cấp khoảng 1 tháng trước ngày khai giảng sau khi hoàn tất đăng ký.

    • Quy trình và thời gian cấp visa khác nhau tùy quốc gia, cần kiểm tra trước với cơ quan đại diện ngoại giao Hàn Quốc tại nơi cư trú.

    • Thời gian xét duyệt hồ sơ từ 1–2 tuần kể từ khi nhận đủ hồ sơ, tùy tình hình có thể lâu hơn. Để đăng ký suôn sẻ, nên nộp hồ sơ trước hạn chót từ 2 đến 4 tuần. Lịch trình công bố là hạn chót để hoàn thành việc đóng học phí sau khi xét duyệt hồ sơ.

    • Có thể bị yêu cầu bổ sung hồ sơ trong quá trình xét duyệt.

    • Hồ sơ đã nộp sẽ không được hoàn trả.

    • Hủy nhập học nếu nộp hồ sơ giả mạo hoặc khai man.

  • Phương thức nộp: Sau khi nộp đơn online, phải gửi hồ sơ bản cứng qua đường bưu điện hoặc nộp trực tiếp tại văn phòng Trung tâm tiếng Hàn (không chấp nhận bản scan qua email hoặc bản photo).

Hồ sơ cần chuẩn bị xin Visa D-4-1

  • Nguyên tắc nộp hồ sơ:

    • Giấy tờ không viết bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh phải được dịch thuật và công chứng.

    • Hồ sơ phải được cấp trong vòng 6 tháng tính đến ngày nộp đơn (riêng Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng và hồ sơ tài chính phải được cấp trong vòng 1 tháng).

    • Ứng viên muốn cấp Giấy báo nhập học chuẩn để xin Visa D-4-1 phải đăng ký ít nhất 2 học kỳ (khoảng 6 tháng) cùng lúc.

Bảng yêu cầu hồ sơ chi tiết:

STT

Hạng mục hồ sơ

Ghi chú chi tiết

Bản gốc

Bản sao

1

Đơn xin nhập học

Nộp đơn online trên website của Trung tâm tiếng Hàn.
2

Ảnh thẻ

Kích thước 3.5×4.5, ảnh màu, tải lên trang đăng ký online.
3

Bản sao Hộ chiếu

Trang có ảnh và thông tin cá nhân của người đăng ký.

 

Nếu là hộ chiếu mới gia hạn, nộp kèm bản sao hộ chiếu cũ.

1
4

Giấy chứng nhận học lực cao nhất

Giấy chứng nhận tốt nghiệp của trường học cao nhất từ cấp THPT trở lên.

1
5

Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng (Số dư trên 10 triệu KRW)

Cấp trong vòng 1 tháng (nguyên tắc là 30 ngày) kể từ ngày nộp đơn.

Đứng tên bản thân hoặc bố mẹ (nếu tên bố mẹ cần nộp bản gốc Giấy chứng nhận quan hệ gia đình hoặc Giấy khai sinh).

Chỉ nhận bản gốc có chữ ký hoặc con dấu chính thức của ngân hàng.

Không thể xin visa D-4 nếu chỉ đăng ký 1 học kỳ.

Đặc biệt với Việt Nam: Yêu cầu ‘Giấy xác nhận tiền gửi chi phí du học’ do tổ chức tài chính tại VN cấp hoặc Giấy xác nhận số dư ngân hàng (bắt buộc duy trì số dư trên 3 tháng) có số dư từ 10 triệu KRW trở lên.

1
6

Giấy tờ khác (chỉ dành cho đối tượng áp dụng)

Chứng minh khoảng trống: Nếu tốt nghiệp quá 6 tháng, phải nộp tài liệu chứng minh hoạt động trong thời gian đó (Giấy xác nhận việc làm, kinh nghiệm làm việc, v.v.).

Đang đi làm: giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc, lý do du học.

Đã từng du học tại Hàn Quốc: bắt buộc nộp chứng nhận liên quan.

1
7

Hồ sơ chứng minh hỗ trợ tài chính

Bắt buộc với quốc tịch Bộ Tư pháp thông báo (Bao gồm Việt Nam, Mông Cổ, Uzbekistan,…): Phải nộp hồ sơ chứng minh tài chính của bố mẹ.

Hồ sơ gồm: Giấy chứng nhận quan hệ gia đình/Khai sinh. Bản sao hộ chiếu bố mẹ (hoặc CCCD). Giấy xác nhận việc làm của bố mẹ (ghi chức vụ, thời gian làm việc). Giấy chứng nhận thu nhập của bố mẹ (hiển thị lương tháng). Nếu kinh doanh, nộp đăng ký kinh doanh và hồ sơ chứng minh thu nhập.

1
8

Giấy bảo lãnh nhân thân (Chỉ khi được yêu cầu bổ sung)

1) Giấy bảo lãnh nhân thân của người Hàn Quốc (có công chứng). Điều kiện: quốc tịch Hàn, cư trú tại Hàn, trên 20 tuổi, có nghề nghiệp.

2) Giấy chứng nhận việc làm của người bảo lãnh (bản gốc). Nếu là chủ doanh nghiệp, nộp bản sao đăng ký kinh doanh.

1

Học phí & Quy định giảm học phí

  • Phí đăng ký: 120.000 KRW (Khoản phí này không được hoàn trả).

  • Học phí mỗi học kỳ: 1.800.000 KRW/học kỳ (Mức này áp dụng cho mọi lớp: mục đích chung, mục đích học thuật, lớp online, lớp cấp cao nhất).

    • Phí giáo trình phải mua riêng.

    • Học phí được điều chỉnh vào học kỳ Mùa Xuân hàng năm.

    • Mọi khoản phí phát sinh khi chuyển khoản nộp học phí đều do học viên tự chi trả.

    • Phương thức nộp học phí: Tham khảo trang đăng ký online.

  • Quy định giảm học phí:

    • Chỉ được giảm khi nộp hồ sơ chứng minh.

    • Nếu có nhiều lý do giảm học phí trùng lặp, chỉ áp dụng 1 mức giảm cao nhất.

    • Các loại hình giảm trừ:

      • Anh chị em ruột hoặc vợ chồng cùng theo học: giảm 10% học phí cho mỗi người.

      • Con của cựu sinh viên hoặc cán bộ nhân viên Đại học Korea: Giảm 10% học phí.

      • Sinh viên đang theo học tại Đại học Korea: giảm 20% học phí.

      • Nhà ngoại giao, công chức được cử đi bởi các cơ quan chính phủ và gia đình: giảm 20% học phí.

3.2. Chương trình hệ Đại học (Hệ Visa D2) tại Đại học Korea

Đại học Korea (Korea University) cung cấp hệ đào tạo cử nhân (Đại học) danh giá thuộc nhóm SKY tại Hàn Quốc, sử dụng diện Visa D2 dành cho du học sinh quốc tế.

Các phương thức xét tuyển hệ Đại học chính (Dành cho hệ thống tuyển sinh) Trường áp dụng nhiều phương thức xét tuyển đa dạng trong hệ thống tuyển sinh:

  • Học sinh trường thông thường/chuyên: Tuyển sinh qua các hình thức như Học sinh tiêu chuẩn (학교추천전형), Học bổng/Học업우수전형 (학업우수전형), và Phù hợp theo khối (계열적합전형).

  • Hình thức tuyển chọn: Đa số các phương thức xét tuyển học sinh giỏi và năng lực học tập qua hồ sơ kết hợp phỏng vấn hoặc xét tuyển tổng hợp.

Điều kiện xét tuyển và yêu cầu năng lực

  • Học lực & Tốt nghiệp: Thí sinh tốt nghiệp bậc Trung học phổ thông chính quy trong hoặc ngoài nước, hoặc người có văn bằng, học lực tương đương theo pháp luật quy định.

  • Năng lực học thuật & Tiếng: Yêu cầu hồ sơ năng lực học tập bậc phổ thông xuất sắc, cùng chứng chỉ ngoại ngữ phù hợp (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh tùy theo chương trình đào tạo chuyên ngành hoặc khối ngành quốc tế).

Khối ngành đào tạo thế mạnh tiêu biểu Hệ đại học của trường bao gồm đa dạng các lĩnh vực, tiêu biểu như:

Khối ngành/Khoa trực thuộc

Các chuyên ngành tiêu biểu

Thời gian đào tạo và đặc điểm nổi bật

Khối Quản trị & Kinh tế

• Khoa Quản trị Kinh doanh (경영학과)

• Khoa Kinh tế học (경제학과)

• Khoa Thống kê (통계학과)

• Khoa Thương mại và Kinh tế thực phẩm (식품자원경제학과)

– Tập trung đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho các tập đoàn lớn.

– Thu hút lượng lớn hồ sơ cạnh tranh hàng đầu mỗi mùa tuyển sinh.

Khối Nhân văn & Ngôn ngữ

• Ngôn ngữ & Văn học Hàn, Anh, Trung, Nhật, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Nga

• Triết học, Lịch sử, Xã hội học, Ngôn ngữ học

– Nền tảng lịch sử lâu đời từ khi thành lập trường.

– Chương trình nghiên cứu văn hóa và ngôn ngữ chuyên sâu.

Khối Kỹ thuật & Công nghệ (STEM)

• Kỹ thuật Điện tử (전기전자공학부)

• Khoa học Máy tính (컴퓨터학과)

• Kỹ thuật Hóa sinh (화공생명공학과)

• Khoa học Vật liệu (신소재공학부)

• Cơ khí, Kiến trúc, Quản lý công nghiệp

– Sở hữu nhiều phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế.

– Hợp tác chặt chẽ với các tập đoàn công nghệ hàng đầu (như SK Hynix, Samsung) qua các ngành học đặc thù.

Khối Khoa học Tự nhiên & Sự sống

• Khoa học Sự sống (생명과학부)

• Công nghệ Sinh học (생명공학부)

• Toán học, Vật lý, Hóa học, Địa lý môi trường

– Đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng thực tiễn.

– Hệ thống viện nghiên cứu hiện đại hỗ trợ sinh viên cọ xát thực tế.

Khối Y dược & Sức khỏe

• Ngành Y khoa (의학과)

• Khoa Điều dưỡng (간호학과)

• Khoa học Y – Bố trí sinh học (바이오시스템의과학부)

– Ngành Y khoa có chương trình đào tạo chuẩn dài hạn (6 năm).

– Gắn liền với hệ thống Bệnh viện Đại học Korea tuyến đầu.

Khối Khoa học Xã hội & Truyền thông

• Khoa Truyền thông & Báo chí (미디어학부)

• Khoa Chính trị Ngoại giao (정치외교학과)

• Khoa Hành chính (행정학과)

• Khoa Tâm리학부 (Tâm lý học)

– Đào tạo các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực truyền thông, quan hệ công chúng và chính trị tại Hàn Quốc.

Khối Chuyên biệt & Công nghệ cao

• Khoa Mạch bán dẫn (반도체공학과)

• Khoa Truyền thông Thế hệ mới (차세대통신학과)

• Khoa An ninh mạng / Quốc phòng mạng (사이버국방학과)

• Khoa Smart Mobility (스마트모빌리티학부)

– Các ngành hợp tác chiến lược (Hợp đồng việc làm sau khi ra trường với các tập đoàn lớn).

– Nhận nhiều chính sách hỗ trợ học phí và học bổng đặc biệt.

Quy định về hồ sơ học lực hệ Đại học

  • Hồ sơ bắt buộc:

    • Bản sao Học bạ/Bảng điểm THPT chính thức.

    • Giấy chứng nhận tốt nghiệp THPT (hoặc giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp).

  • Quy định hợp thức hóa lãnh sự đối với học sinh học tập tại nước ngoài:

    • Các giấy tờ học lực cấp bởi cơ quan giáo dục nước ngoài bắt buộc phải trải qua thủ tục Xác nhận Apostille (Апостиль) hoặc Xác nhận của Lãnh sự quán Hàn Quốc tại nước sở tại trước khi nộp.

    • Tất cả các tài liệu không được viết bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh đều phải dịch thuật công chứng kèm theo bản xác nhận dịch thuật hợp lệ.

3.3. Chương trình hệ đào tạo sau đại học (Visa D2-3)

Đại học Korea cung cấp chương trình đào tạo sau đại học chuyên sâu dành cho học viên quốc tế thông qua Trường Kinh doanh và Khởi nghiệp (Graduate School of Business and Entrepreneurship) tại cơ sở Sejong, sử dụng diện Visa D2-3.

Các chuyên ngành đào tạo chính (Thạc sĩ)

  • Khoa Quản trị Kinh doanh – Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh: Cho phép học viên lựa chọn học sâu các lĩnh vực như Marketing, Sản xuất và Quản trị Vận hành, Hệ thống thông tin quản trị, Quản trị Quốc tế, Quản trị Nhân sự và Quan hệ Lao động, Tài chính và Ngân hàng, Kế toán, và Lý thuyết Khởi nghiệp.

  • Khoa Khởi nghiệp – Chuyên ngành Khởi nghiệp: Tập trung đào tạo chuyên gia am hiểu lý thuyết và thực tiễn về kinh doanh khởi nghiệp, chia thành các giai đoạn: Tiền khởi nghiệp, Thương mại hóa và Tăng trưởng khởi nghiệp.

Thông tin học vụ

  • Thời gian đào tạo: 2 năm (4 học kỳ). Thời gian nghỉ phép tối đa mỗi lần là 2 học kỳ và tổng thời gian nghỉ phép không quá 2 năm. Lưu ý học kỳ đầu tiên không được phép xin nghỉ phép.

  • Địa điểm học tập: Cơ sở Sejong (2511 Sejong-ro, Sejong City). Thời gian học diễn ra vào ban ngày từ Thứ Hai đến Thứ Sáu.

Điều kiện tuyển sinh cơ bản (Dành cho học viên quốc tế)

  • Yêu cầu quốc tịch: Dành cho người nước ngoài (cả bản thân và bố mẹ đều có quốc tịch nước ngoài) hoặc học viên đã hoàn thành toàn bộ chương trình giáo dục 16 năm (tiểu học, trung học, đại học) ở trong và ngoài nước.

  • Yêu cầu học vấn: Đã tốt nghiệp đại học (hoặc có bằng cử nhân tương đương).

  • Ưu tiên: Có các chứng chỉ năng lực tiếng Hàn hợp lệ.

3.4. Chương trình hệ Thạc sĩ E-Visa tại Đại học Korea

Chương trình Thạc sĩ hệ E-Visa (thường gắn liền với các hệ đào tạo sau đại học đặc thù hoặc các chương trình hợp tác quốc tế, liên kết doanh nghiệp và nghiên cứu chuyên sâu tại Đại học Korea) là giải pháp tối ưu cho du học sinh quốc tế mong muốn vừa học tập vừa rút ngắn thời gian xử lý thủ tục lưu trú.

Đặc điểm nổi bật của hệ E-Visa Thạc sĩ

  • Tối ưu hóa thủ tục visa: Hệ thống E-Visa (Electronic Visa / Giấy xác nhận cấp visa điện tử) hỗ trợ rút ngắn đáng kể thời gian xét duyệt tại cơ quan xuất nhập cảnh so với các diện visa truyền thống.

  • Định hướng nghiên cứu và thực tiễn: Chương trình tập trung sâu vào các khối ngành công nghệ cao, quản trị kinh doanh tiên tiến hoặc các dự án nghiên cứu khoa học kỹ thuật (STEM).

  • Cơ hội phát triển sự nghiệp rộng mở: Học viên sau khi hoàn thành chương trình có nhiều cơ hội chuyển đổi sang các diện visa làm việc chuyên môn cao hoặc tham gia nghiên cứu tại các viện chiến lược của trường.

Điều kiện tuyển sinh cơ bản

  • Trình độ học vấn: Ứng viên bắt buộc phải tốt nghiệp cử nhân (Cử nhân Đại học) tại các trường trong hoặc ngoài nước được công nhận hợp pháp.

  • Năng lực ngoại ngữ: Yêu cầu chứng chỉ tiếng Hàn (tối thiểu TOPIK phù hợp theo quy định của từng khoa) hoặc chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (như IELTS/TOEFL) đối với các hệ đào tạo giảng dạy bằng tiếng Anh.

  • Hồ sơ năng lực: Đảm bảo các yêu cầu về bảng điểm học tập loại khá trở lên và thư giới thiệu chuyên môn từ giảng viên/cấp quản lý.

4. Review ký túc xá Đại học Korea (Anam Campus)

Khu ký túc xá quốc tế Anam International House của Đại học Korea nổi tiếng với cơ sở vật chất vô cùng hiện đại, tiện nghi và đáp ứng trọn vẹn mọi nhu cầu sinh hoạt, học tập của du học sinh quốc tế.

Ký túc xá quốc tế Anam International House Đại học Korea
Khu ký túc xá quốc tế Anam International House hiện đại tại Đại học Korea.

4.1. Tổng quan cơ sở hạ tầng & Sức chứa

Vị trí & Cấu trúc: Ký túc xá tọa lạc ngay trong khuôn viên trường tại khu vực Anam-ro, Seongbuk-gu, Seoul. Tổ hợp bao gồm các tòa nhà ở (Building 1, 2, 3) và Tòa nhà quản lý (Management Building) với kết cấu bê tông cốt thép vững chắc cao từ tầng hầm đến 5 tầng nổi.

Quy mô tiếp nhận: Ký túc xá có sức chứa tổng cộng lên đến 581 sinh viên nam và 251 sinh viên nữ, với hàng trăm phòng ở được bố trí khoa học.

4.2. Các loại phòng ở & Chi phí thuê (Rental Fee)

  • Phòng 3 người (Triple):

    • Đặc điểm: Trang bị giường tầng dạng gác xép tích hợp bàn học, kệ sách, tủ đựng đồ và ghế ngồi ngay bên dưới mỗi giường. Phòng tắm và phòng tắm vòi sen được thiết kế dùng chung theo từng tầng.

    • Chi phí: Khoảng 982.800 KRW/học kỳ (hoặc 8.500 KRW/đêm đối với các trường hợp lưu trú ngắn hạn).

  • Phòng dành cho người khuyết tật (Disabled):

    • Đặc điểm: Trang bị 2 giường đơn, bàn học, ghế và tủ quần áo riêng biệt, đi kèm tiện ích phòng tắm chung đạt chuẩn ở mỗi tầng.

    • Chi phí: Khoảng 982.800 KRW/học kỳ (hoặc 8.500 KRW/đêm).

4.3. Hệ thống tiện ích nội khu cực kỳ đa dạng

Ký túc xá mang đến một không gian sống khép kín với đầy đủ các tiện ích cao cấp phục vụ cư dân:

  • Khu vực thể thao & giải trí: Phòng tập gym hiện đại, phòng bóng bàn, phòng tập nhạc và các phòng sinh hoạt chung rộng rãi.

  • Không gian học tập: Phòng đọc sách yên tĩnh, phòng máy tính phục vụ tra cứu tài liệu.

  • Tiện ích thiết yếu: Phòng giặt là chung trang bị máy giặt sấy tự động, khu vực nhà ăn phục vụ các bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng, cùng hệ thống kho chứa đồ tiện lợi.

  • An ninh & Hỗ trợ: Chốt bảo vệ túc trực, văn phòng ban quản lý ký túc xá luôn sẵn sàng hỗ trợ sinh viên 24/7, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho không gian học tập và nghỉ ngơi.

5. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Đại học Korea

5.1. Đại học Korea có yêu cầu TOPIK tối thiểu bao nhiêu khi nộp hồ sơ hệ đại học?

Tùy thuộc vào từng khối ngành và đợt tuyển sinh, trường thường yêu cầu tối thiểu từ TOPIK 3 hoặc TOPIK 4 trở lên đối với hệ đào tạo bằng tiếng Hàn.

5.2. Hệ thống ký túc xá Anam International House có phòng đơn hay phòng đôi không?

Theo thông tin cơ sở hạ tầng thực tế của ký túc xá, hệ thống chủ yếu cung cấp phòng 3 người (Triple) với thiết kế giường tầng gác xép tích hợp bàn học và phòng chuyên biệt cho người khuyết tật, chứ không có các loại phòng đơn hay phòng đôi truyền thống.

5.3. Học viên đăng ký khóa học tiếng Hàn (Visa D4-1) tại Korea University có bắt buộc phải đóng tiền học phí 1 năm không?

Đối với học viên mang quốc tịch Việt Nam, Mông Cổ và Uzbekistan, quy định bắt buộc là phải đăng ký và đóng học phí 4 học kỳ (1 năm) cùng lúc theo yêu cầu riêng của trung tâm.

5.4. Đại học Korea có nằm trong nhóm trường chênh lệch visa (trường bị hạn chế visa) hay không?

Korea University là một trong những trường đại học tư thục top đầu thuộc nhóm SKY danh giá, luôn duy trì chất lượng quản lý du học sinh quốc tế xuất sắc nên thường nằm trong top các trường ưu tiên uy tín.

5.5. Sinh viên quốc tế theo học các chương trình liên kết doanh nghiệp (như ngành Bán dẫn hay Smart Mobility) có cơ hội nhận hỗ trợ tài chính không?

Các sinh viên theo học những ngành hợp tác đặc thù này thường có cơ hội nhận hỗ trợ 100% học phí và sinh hoạt phí trong các năm đầu nếu đáp ứng đủ tiêu chuẩn đánh giá từ các tập đoàn đối tác lớn như SK Hynix hay Hyundai.

Tổng kết 

Đại học Korea (Korea University) xứng đáng là môi trường học thuật đỉnh cao để bạn chinh phục giấc mơ du học Hàn Quốc. EduSun luôn sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ bạn từ khâu chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến khi đặt chân tới Seoul.

Bạn cần tư vấn về chương trình VIỆC LÀM - DU HỌC?

Hãy để lại số điện thoại để được tư vấn nhanh và rõ ràng hơn.

Sau khi nhận được thông tin đăng ký, đội ngũ tư vấn của EDUSUN sẽ liên hệ trực tiếp với bạn trong vòng 24h.

    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

    MIỄN PHÍ





      ĐĂNG KÝ HỌC BỔNG

      MIỄN PHÍ





        ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

        MIỄN PHÍ