Đại học Hàng không Hàn Quốc KAU tại Goyang, Gyeonggi là trường tư thục số một về hàng không từ năm 1952. Nơi đây sở hữu trung tâm phi công lớn nhất quốc gia cùng cơ sở vật chất hiện đại bậc nhất. Trường cung cấp đa dạng ngành hot như kỹ thuật vũ trụ, drone thông minh và quản trị vận tải. Cùng EduSun tìm hiểu kỹ về ngôi trường qua bài viết này nhé!

Mục lục Hiện

1. Tổng quan về Đại học Hàng không Hàn Quốc (KAU)

  • Tên tiếng Anh: Korea Aerospace University (KAU)

  • Tên tiếng Hàn: 한국항공대학교

  • Năm thành lập: 1952

  • Loại hình: Tư thục (Được bảo trợ bởi Tập đoàn Hanjin)

  • Địa chỉ: 76 Hanggongdaehang-ro, Deogyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc (Nằm ngay tại ngoại ô Seoul, cách trung tâm khoảng 30 phút di chuyển bằng tàu điện)

  • Website chính thức: kau.ac.kr 

Logo Đại học Hàng không Hàn Quốc KAU
Logo chính thức của trường Đại học Hàng không Hàn Quốc (Korea Aerospace University).

1.1. Lịch sử thành lập trường

Đại học Hàng không Hàn Quốc Korea Aerospace University được thành lập ngày 16/6/1952. Trường ra đời trong giai đoạn chiến tranh đầy biến động. Ban đầu, trường hoạt động như cơ sở giáo dục quốc gia. Bộ Giao thông vận tải trực tiếp bảo trợ cho trường. Mục tiêu lúc đó là đào tạo nhân sự kỹ thuật. Trường muốn khôi phục ngành hàng không dân dụng nước nhà. Đến năm 1979, Tập đoàn Hanjin Group đã chính thức tiếp quản. Họ chuyển đổi nơi đây thành cơ sở giáo dục tư thục.

1.2. Lý tưởng giáo dục

Đại học Hàng không Hàn Quốc theo đuổi sứ mệnh lớn lao. Trường đào tạo chuyên gia hàng đầu về hàng không vũ trụ. Nhà trường kết hợp chặt chẽ lý thuyết với thực tiễn. Công nghệ hiện đại được ứng dụng mạnh mẽ vào giảng dạy. Định hướng này giúp sinh viên phát triển năng lực lãnh đạo. Người học còn được rèn luyện tư duy toàn cầu sắc bén.

Tòa nhà hiện đại và đài phun nước trong khuôn viên Đại học Hàng không Hàn Quốc KAU
Một góc khuôn viên xanh mát với kiến trúc hiện đại tại trường Đại học Hàng không Hàn Quốc.

1.3. Cơ sở vật chất và môi trường học tập

Khuôn viên trường tọa lạc tại Goyang thuộc tỉnh Gyeonggi. Nơi đây sở hữu trang thiết bị nghiên cứu vô cùng tối tân. Trường trang bị cả phòng thí nghiệm kỹ thuật cao cấp. Đặc biệt, nơi đây có đường băng bay thử nghiệm riêng. Viện bảo tàng hàng không vũ trụ cũng đặt ngay trong trường. Hệ thống ký túc xá khang trang đáp ứng mọi nhu cầu. Khu nội trú phục vụ hàng ngàn sinh viên quốc tế.

1.4. Thuận lợi về địa điểm và môi trường quốc tế

Trường nằm tại thành phố Goyang sát thủ đô Seoul. Vị trí này giúp sinh viên dễ dàng di chuyển. Mọi người có thể đi lại bằng tàu điện ngầm thuận tiện. Nơi đây mang lại không gian học tập yên tĩnh tuyệt vời. Khu vực này vẫn gần gũi trung tâm văn hóa sôi động. KAU duy trì hợp tác chiến lược với nhiều tổ chức lớn. Trường còn liên kết chặt chẽ với các hãng hàng không.

2. Một số thành tựu nổi bật của Đại học Hàng Không Hàn Quốc

2.1. Vị thế tiên phong trong đào tạo hàng không vũ trụ

Đại học Hàng không Hàn Quốc KAU là trường chuyên sâu hàng không vũ trụ hàng đầu tại Hàn Quốc. Trường được thành lập từ năm 1952. Như vậy, KAU đã có hơn 70 năm phát triển liên tục. KAU được biết đến là cơ sở đầu tiên của Hàn Quốc chuyên đào tạo về lĩnh vực này. Trường giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nhân lực cho ngành hàng không quốc gia. Nhiều kỹ sư, chuyên gia và nhân sự chất lượng cao đã trưởng thành từ đây. KAU cũng nổi bật nhờ định hướng đào tạo gắn với thực tiễn ngành. Đây là lợi thế lớn cho sinh viên theo học các ngành kỹ thuật và công nghệ hàng không.

2.2. Giải thưởng, kiểm định và uy tín học thuật

KAU thường xuyên được nhắc đến như một trường đại học có uy tín cao trong đào tạo hàng không. Năm 2019, trường từng được Bộ Giáo dục Hàn Quốc ghi nhận về năng lực phát triển tự chủ. Đây là dấu mốc quan trọng, cho thấy năng lực quản trị và chất lượng đào tạo của trường. KAU có 3 trường đại học trực thuộc. Trường cũng có 15 khoa, 29 chương trình sau đại học và 20 phòng thí nghiệm lớn. Những con số này cho thấy quy mô đào tạo khá rộng so với một trường chuyên ngành. Ngoài ra, KAU còn được đánh giá cao nhờ môi trường học thuật chuyên sâu và tính ứng dụng thực tế.

2.3. Hợp tác doanh nghiệp và cơ hội thực tập

KAU xây dựng mạng lưới hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp trong ngành hàng không. Trường có liên kết với nhiều đơn vị lớn trong và ngoài Hàn Quốc. Mô hình hợp tác này giúp sinh viên tiếp cận công nghệ và quy trình vận hành thực tế. Đây cũng là nền tảng quan trọng để mở rộng cơ hội thực tập và việc làm sau tốt nghiệp. KAU có mối liên hệ với Tập đoàn Hanjin và Korean Air. Nhờ vậy, sinh viên có thêm lợi thế khi tham gia thị trường lao động ngành hàng không. KAU vì thế không chỉ mạnh về đào tạo, mà còn mạnh về kết nối nghề nghiệp.

3.1. Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Hàng Không Hàn Quốc (Hệ Visa D4-1)

Chương trình khóa học tiếng Hàn chính quy tại Viện Ngôn ngữ KAU mở hai học kỳ, gồm mùa xuân và mùa thu mỗi năm.

Thông tin chi tiết về lịch trình và thời lượng học tập:

  • Mỗi học kỳ kéo dài 16 tuần với 360 giờ học.

  • Lịch học diễn ra đều đặn 5 ngày mỗi tuần từ thứ Hai đến thứ Sáu, mỗi ngày học 4 tiếng.

  • Chương trình bao gồm 40 giờ giáo dục trực tuyến diễn ra trong thời gian nghỉ.

  • Nhà trường tiếp nhận hồ sơ xét tuyển quanh năm.

Điều kiện tuyển sinh yêu cầu ứng viên là người nước ngoài đã tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc sở hữu trình độ học vấn cao hơn

Quy trình nộp hồ sơ:

Sơ đồ 5 bước quy trình nhập học Đại học Hàng không Hàn Quốc KAU
Chi tiết 5 bước trong quy trình nhập học dành cho sinh viên tại Trường Đại học Hàng không Hàn Quốc (KAU).

Bảng chi phí học tập và thanh toán chi tiết:

Khoản phí Chi tiết
Học phí  2,600,000 KRW mỗi học kỳ (Giảm 50 phần trăm áp dụng cho sinh viên KAU)
Phí nhập học (Admission Fee) 80,000 KRW (Không hoàn lại)
Ngân hàng nhận tiền Ngân hàng Woori (Woori Bank)
Số tài khoản 1005-201-4853097 (Mã SWIFT: HVBKKRSEXX)
Tên người nhận Đại học Hàng không Hàn Quốc (Korea Aerospace University)

Danh sách các giấy tờ yêu cầu gồm có:

  • Đơn đăng ký, thư tự giới thiệu bản thân và kế hoạch học tập (tải mẫu từ website trường).

  • Giấy chứng nhận trình độ học vấn cao nhất (được xác nhận bởi lãnh sự quán hoặc hợp pháp hóa lãnh sự Apostille).

  • Bảng điểm học tập của cấp học cao nhất (được công chứng dịch sang tiếng Anh).

  • Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng tối thiểu 10.000 USD (được công chứng dịch sang tiếng Anh).

  • Giấy chứng nhận quan hệ gia đình và căn cước của thành viên gia đình (được công chứng dịch sang tiếng Anh, riêng học sinh Trung Quốc cần bản hộ khẩu ‘호구부’ và bản dịch công chứng tiếng Anh).

  • Giấy chứng nhận việc làm và thu nhập của bố mẹ (được công chứng dịch sang tiếng Anh).

3.2. Chương trình hệ Đại học tại Đại học Hàng Không Hàn Quốc (Hệ Visa D2)

Chương trình hệ đại học tại Đại học Hàng không Hàn Quốc cấp visa D2 với nhiều đợt tuyển sinh trong năm cho cả kỳ xuân và kỳ thu. Hình thức xét tuyển dựa trên việc đánh giá hồ sơ và phỏng vấn trực tuyến đối với khối ngành thuộc School of Global Aviation Studies.

Các điều kiện tuyển sinh cụ thể bao gồm:

  • Về quốc tịch, ứng viên và cả bố mẹ phải mang quốc tịch nước ngoài, không chấp nhận người có song tịch Hàn Quốc.

  • Về học vấn, ứng viên đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trung học phổ thông. (Các hình thức như luyện thi tương đương, học tại nhà, giáo dục trực tuyến không được công nhận.)

  • Về học vấn, đối với hệ trao đổi năm 3, ứng viên phải hoàn thành hoặc sắp hoàn thành năm thứ hai tại trường đại học 4 năm, hoặc đã tốt nghiệp trường cao đẳng 2 – 3 năm.

  • Về năng lực ngoại ngữ hệ tiếng Hàn, ứng viên cần có TOPIK cấp 3 trở lên hoặc giấy tờ chứng minh năng lực tương đương.

  • Về năng lực ngoại ngữ hệ tiếng Anh, ứng viên cần có TOEFL iBT từ 71, IELTS từ 5.5 trở lên hoặc tương đương.

  • Đối với ngành Flight Operation, yêu cầu bắt buộc phải có Giấy chứng nhận sức khỏe hàng không loại 1 (1st Class Aviation Medical Examination).

Bảng học phí tham khảo cho các khối ngành hệ đại học (đơn vị KRW/học kỳ):

Khối ngành đào tạo Học phí mỗi kỳ (KRW)

School of Global Aviation Studies (Service Management, Air Transportation and Logistics, Aviation Management)

4,580,000 KRW

College of Aviation & Management (Department of Aviation Management)

3,923,000 KRW

College of Engineering, AI Convergence, Smart Drone, Autonomous Vehicle, Flight Operation (Tân sinh viên)

5,032,000 KRW

Các khoa chuyển tiếp khối kỹ thuật và công nghệ tương ứng

5,032,000 KRW

Department of Business Administration (Chuyển tiếp)

3,923,000 KRW

Chính sách học bổng cho tân sinh viên hệ đại học dựa trên năng lực ngoại ngữ:

  • Học bổng xuất sắc TOPIK (hệ tiếng Hàn): Đạt TOPIK cấp 6 giảm 70% học phí kỳ đầu; cấp 5 giảm 50%; cấp 4 giảm 30%; cấp 3 giảm 20% học phí kỳ đầu.

  • Học bổng xuất sắc tiếng Anh (hệ tiếng Anh): TOEFL iBT từ 96 hoặc IELTS từ 7.0 trở lên giảm 100% học phí kỳ đầu; TOEFL iBT từ 90 hoặc IELTS từ 6.5 giảm 50%; TOEFL iBT từ 81 hoặc IELTS từ 6.0 giảm 20% học phí kỳ đầu.

  • Lưu ý: học sinh chuyển tiếp năm thứ tư không đủ điều kiện nhận các loại học bổng này.

3.3. Chương trình hệ đào tạo sau đại học tại Đại học Hàng Không Hàn Quốc (Visa D2-3)

Hệ sau đại học tại Đại học Hàng không Hàn Quốc cấp visa D2-3 với nhiều đợt tuyển sinh linh hoạt cho kỳ mùa thu 2026.

Các tiêu chuẩn xét tuyển và yêu cầu cụ thể bao gồm:

  • Về điều kiện dự tuyển hệ thạc sĩ, ứng viên và cả bố mẹ bắt buộc phải mang quốc tịch nước ngoài.

  • Ứng viên hệ thạc sĩ cần có hoặc sắp nhận bằng cử nhân từ các trường đại học trong hoặc ngoài nước.

  • Ứng viên hệ tiến sĩ yêu cầu phải có hoặc sắp nhận bằng thạc sĩ từ các trường trong hoặc ngoài nước.

  • Hình thức đánh giá dựa trên việc thẩm định hồ sơ học tập, kế hoạch nghiên cứu, thư giới thiệu và phỏng vấn trực tiếp hoặc trực tuyến.

  • Về năng lực ngoại ngữ, thí sinh phải nộp chứng chỉ bắt buộc như TOPIK cấp 3, cấp 4 trở lên tùy ngành, hoặc các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế.

Bảng học phí và phí nhập học chi tiết cho từng khối ngành (đơn vị KRW):

Khối ngành Phí xét tuyển Học phí mỗi kỳ Tổng cộng

Khối ngành Kỹ thuật

804,000 KRW

6,829,000 KRW

7,633,000 KRW

Khối Khoa học Tự nhiên

804,000 KRW

6,254,000 KRW

7,058,000 KRW

Khối Nhân văn và Xã hội

804,000 KRW

5,277,000 KRW

6,081,000 KRW

Quản lý Dịch vụ Toàn cầu

781,000 KRW

8,709,000 KRW

9,490,100 KRW

Chính sách học bổng cho sinh viên quốc tế hệ sau đại học:

  • Học bổng đặc biệt hỗ trợ 50% học phí cho sinh viên quốc tế (không áp dụng cho ngành Quản lý Dịch vụ và Quản lý Hàng không).

  • Học bổng trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu hỗ trợ từ 20% đến 40% học phí theo sự phân công của khoa.

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý Dịch vụ và Quản lý Hàng không nhận mức học bổng 30% học phí.

  • Điều kiện duy trì học bổng yêu cầu sinh viên học toàn thời gian và đạt điểm GPA kỳ trước từ 3.0 trở lên.

4. Review ký túc xá Đại học Hàng không Hàn Quốc

Ký túc xá Đại học Hàng không Hàn Quốc gồm 2 tòa nhà chính là Ký túc xá số 1 và Ký túc xá số 2. Tổng diện tích sàn của khu ký túc xá đạt 10.819 mét vuông. Nơi đây cung cấp tổng cộng 211 phòng với sức chứa 736 sinh viên.

Dưới đây là bảng thống kê chi tiết quy mô các tòa nhà ký túc xá:

Phân loại Ký túc xá số 1 Ký túc xá số 2 Tổng cộng
Năm hoàn thành 2009 2016  
Tổng diện tích sàn 7,369 mét vuông 3,450 mét vuông 10,819 mét vuông
Phòng 2 người 22 phòng (44 người) 32 phòng (64 người)* 54 phòng (108 người)
Phòng 4 người 111 phòng (444 người) 46 phòng (184 người) 157 phòng (628 người)
Tổng số phòng và sức chứa 133 phòng (488 người) 78 phòng (248 người) 211 phòng (736 người)

Lưu ý: Số liệu phòng 2 người của Ký túc xá số 2 đã bao gồm phòng khách 2 người và 3 phòng dung tích 6 người.

4.1. Tiện ích chi tiết tại Ký túc xá số 1

Ký túc xá số 1 được khánh thành vào năm 2009 với tổng diện tích 7.369 mét vuông, cung cấp 133 phòng ở cho 488 sinh viên. Các tiện ích bên trong tòa nhà được bố trí theo từng tầng như sau:

Hình ảnh phòng tự học và khu vực bếp chung tại Ký túc xá số 1
Không gian sinh hoạt chung tiện nghi bao gồm phòng học nhóm và khu vực bếp tại Ký túc xá số 1.
  • Tầng hầm 1: Có phòng gym trang bị máy chạy bộ, xe đạp tập và dụng cụ tập tạ. Phí sử dụng miễn phí cho sinh viên nội trú, còn sinh viên ngoại trú và cán bộ nhân viên là 15.000 won mỗi tháng. Tầng này cũng có phòng giặt với máy giặt, máy sấy, dịch vụ giặt khô và sửa quần áo có tính phí.

  • Tầng 1: Có phòng đọc sách quy mô 130 chỗ ngồi hoạt động suốt 24 giờ. Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/24 phục vụ nhu cầu mua sắm tạp hóa và đồ ăn nhẹ theo hình thức có người hoặc tự động. Ngoài ra, còn có phòng nghỉ ngơi để ăn uống và gặp gỡ khách.

  • Các khu vực khác: Có phòng đa phương tiện xem TV và giải trí, phòng hỗ trợ sinh viên được trang bị bếp từ, lò vi sóng, tủ lạnh, bồn rửa và bàn ăn. Khu vực sảnh có lắp đặt máy tính xách tay và không gian nghỉ ngơi. Tầng 2 và tầng 4 có trang bị máy in và máy photocopy tự động tính phí.

4.2. Tiện ích chi tiết tại Ký túc xá số 2

Ký túc xá số 2 hoàn thành vào năm 2016 với diện tích 3.450 mét vuông, gồm 78 phòng đáp ứng cho 248 sinh viên. Cơ sở vật chất tại đây bao gồm:

Hình ảnh phòng đọc sách và không gian phòng ở sinh viên tại Ký túc xá số 2
Cơ sở vật chất tiện nghi bao gồm phòng tự học và không gian phòng ở sinh viên tại Ký túc xá số 2.
  • Tầng 1: Sở hữu phòng đọc sách 72 chỗ ngồi mở cửa 24 giờ mỗi ngày và khu vực phòng khách (guest room) gồm tổng cộng 3 phòng vận hành.

  • Tầng 2 và Tầng 3: Khu vực phòng giặt trang bị máy giặt và giàn phơi đồ có tính phí, cùng khu vực bố trí máy in và máy photocopy tự động có tính phí.

  • Khu vực chung: Phòng hỗ trợ đời sống được trang bị bếp từ, lò vi sóng, tủ lạnh, bồn rửa, bàn ăn và TV. Khu sảnh chung có bố trí không gian nghỉ ngơi, xem TV và kết nối máy tính xách tay.

5. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Đại học Hàng không Hàn Quốc (KAU)

5.1. Sinh viên quốc tế theo học tại KAU có bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế không?

Tất cả sinh viên quốc tế sau khi trúng tuyển và nhập học tại KAU đều bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế theo quy định chung của nhà trường. Mọi thắc mắc hoặc vấn đề liên quan đến bảo hiểm, sinh viên có thể liên hệ trực tiếp với Phòng Hợp tác Quốc tế qua số điện thoại 02-300-0358 hoặc email studyabroad@kau.ac.kr để được hỗ trợ.

5.2. Hồ sơ học tập từ nước ngoài cần đáp ứng quy định hợp pháp hóa lãnh sự như thế nào?

Các loại giấy tờ như giấy chứng nhận tốt nghiệp và bảng điểm được cấp tại nước ngoài bắt buộc phải trải qua một trong các hình thức xác thực, bao gồm chứng nhận lãnh sự từ Lãnh sự quán Hàn Quốc tại nước sở tại hoặc đóng dấu xác thực Apostille. Ngoại trừ các trường hợp văn bản được cấp bởi các trường học nước ngoài thuộc hệ thống được Bộ Giáo dục Hàn Quốc ủy quyền, quy trình xác thực này là bắt buộc để hoàn tất thủ tục.

5.3. Nếu tên trên các giấy tờ nộp hồ sơ không trùng khớp thì phải xử lý ra sao?

Trong trường hợp tên của thí sinh xuất hiện sự khác biệt trên các giấy tờ nộp xét tuyển, ứng viên bắt buộc phải nộp kèm giấy chứng nhận xác thực nhân thân chính thức do cơ quan chính phủ tại quốc gia của mình cấp. Điều này đảm bảo tính minh bạch và danh tính pháp lý hợp lệ cho hồ sơ xét tuyển du học.

5.4. Viện Đào tạo Ngôn ngữ Hàn Quốc tại KAU có chính sách ưu đãi học phí nào không?

Đối với các lớp học tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ KAU (Kauer Language Education Center), nhà trường áp dụng mức ưu đãi giảm 50 phần trăm học phí dành riêng cho các đối tượng đang là sinh viên của trường. Bên cạnh đó, học viên đạt tỷ lệ chuyên cần từ 80 phần trăm trở lên cũng sẽ nhận được khoản hỗ trợ học bổng trị giá 600.000 KRW.

Tổng kết 

Đại học Hàng không Hàn Quốc KAU tại Goyang, Gyeonggi là ngôi trường tư thục danh tiếng số một về lĩnh vực hàng không vũ trụ từ năm 1952. Nơi đây sở hữu trung tâm đào tạo phi công lớn nhất quốc gia cùng cơ sở vật chất tối tân và hệ thống ký túc xá khang trang. Trường cung cấp đa dạng các ngành học hot như kỹ thuật vũ trụ, drone thông minh và quản trị vận tải cùng nhiều chương trình học bổng giá trị hấp dẫn. Hãy liên hệ EduSun ngay hôm nay để nhận lộ trình du học trọn gói và chinh phục ước mơ bay cao tại KAU.

Bạn cần tư vấn về chương trình VIỆC LÀM - DU HỌC?

Hãy để lại số điện thoại để được tư vấn nhanh và rõ ràng hơn.

Sau khi nhận được thông tin đăng ký, đội ngũ tư vấn của EDUSUN sẽ liên hệ trực tiếp với bạn trong vòng 24h.

    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

    MIỄN PHÍ





      ĐĂNG KÝ HỌC BỔNG

      MIỄN PHÍ





        ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

        MIỄN PHÍ