Đại học SeoulTech là một trong những trường công lập hàng đầu Hàn Quốc. Nơi đây thu hút đông đảo du học sinh nhờ chất lượng đào tạo xuất sắc. Thế mạnh của trường nằm ở khối ngành kỹ thuật và công nghệ tiên tiến. Bên cạnh đó, mức học phí của trường cực kỳ hợp lý và tiết kiệm. Khuôn viên rộng lớn tại Seoul mang lại trải nghiệm học tập vô cùng tuyệt vời. Hãy cùng EduSun khám phá chi tiết về ngôi trường danh giá này qua bài viết sau nhé.

Mục lục Hiện

1. Tổng quan về Đại học SeoulTech Hàn Quốc

  • Tên tiếng Hàn: 서울과학기술대학교

  • Tên tiếng Anh: Seoul National University of Science and Technology (SeoulTech)

  • Loại hình: Công lập

  • Số lượng sinh viên: Khoảng 11.000 – 12.000 sinh viên

  • Năm thành lập: 1910

  • Học phí học tiếng Hàn: Khoảng 5.600.000 KRW/năm

  • Địa chỉ: 232 Gongneung-ro, Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc

  • Website: https://www.seoultech.ac.kr

Logo Đại học SeoulTech Hàn Quốc
Logo Đại học SeoulTech (Seoul National University of Science and Technology).

1.1. Lịch sử thành lập trường

Trường được chính thức thành lập vào năm 1910. Ban đầu, trường mang tên là Trường Nghề Hoàng gia. Trải qua nhiều thập kỷ, trường không ngừng phát triển mạnh. Năm 2010, trường chính thức đổi tên thành SeoulTech. Sự kiện trọng đại này đánh dấu cột mốc một thế kỷ. Đến nay, trường luôn giữ vững vị thế hàng đầu. Đây thực sự là cái nôi đào tạo nhân tài xuất sắc.

1.2. Lý tưởng giáo dục

SeoulTech luôn đề cao tinh thần sáng tạo học thuật. Trường hướng đến việc đào tạo ra những chuyên gia. Sinh viên luôn được rèn luyện kỹ năng thực hành cao. Khả năng ứng dụng công nghệ mới được chú trọng đặc biệt. Mục tiêu cốt lõi là phục vụ lợi ích của cộng đồng. Trường mong muốn xây dựng một xã hội phát triển bền vững. Triết lý này giúp sinh viên tự tin bước vào đời.

1.3. Cơ sở vật chất và môi trường học tập

Khuôn viên trường rộng lớn và vô cùng xanh mát. Hệ thống phòng học được trang bị máy móc hiện đại. Thư viện sở hữu hàng ngàn đầu sách vô giá. Khu ký túc xá rất tiện nghi và cực kỳ an toàn. Các phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Môi trường học tập nơi đây rất cởi mở và năng động. Sinh viên luôn có đủ mọi điều kiện để phát triển tốt.

1.4. Thuận lợi về địa điểm và môi trường quốc tế

Trường tọa lạc ngay tại thủ đô Seoul vô cùng sôi động. Giao thông quanh khu vực này thực sự rất thuận tiện. Sinh viên có thể dễ dàng di chuyển bằng tàu điện ngầm. Môi trường sống xung quanh cực kỳ an ninh và phát triển. Trường hiện đang liên kết với nhiều đối tác toàn cầu lớn. Cộng đồng du học sinh quốc tế ở đây rất đông. Bạn sẽ có những cơ hội giao lưu văn hóa tuyệt vời.

Toàn cảnh khuôn viên trường Đại học SeoulTech Hàn Quốc
Khuôn viên rộng lớn và hiện đại của Đại học SeoulTech.

2. Một số thành tựu nổi bật của Đại học SeoulTech Hàn Quốc

2.1. Dẫn đầu Hàn Quốc về hợp tác doanh nghiệp và chuyển giao công nghệ

Đại học SeoulTech được đánh giá cao về năng lực hợp tác giữa trường và doanh nghiệp. Trường xây dựng mạng lưới hợp tác với hơn 2.000 doanh nghiệp và tổ chức. Đồng thời, SeoulTech vận hành 82 hội đồng hợp tác công nghiệp ngay trong khuôn viên. Mô hình này giúp sinh viên tham gia nhiều dự án nghiên cứu ứng dụng thực tế. Đây cũng là nền tảng thúc đẩy chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Bên cạnh đó, SeoulTech là một trong những trường tham gia chương trình LINC 3.0 của Bộ Giáo dục Hàn Quốc. Trường thành lập nhiều Industry Collaboration Centers (ICC) trong các lĩnh vực trọng điểm. Các trung tâm tập trung vào robot thông minh, bán dẫn, năng lượng và môi trường. Mô hình này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo gắn với nhu cầu của doanh nghiệp.

2.2. Nhiều thành tựu nghiên cứu trong các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn

SeoulTech sở hữu thế mạnh nghiên cứu trong các ngành kỹ thuật và công nghệ cao. Nhiều công trình của trường được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín. Các nhóm nghiên cứu tập trung vào AI, robot, năng lượng sạch và vật liệu tiên tiến. Đây đều là những lĩnh vực được Hàn Quốc ưu tiên phát triển.

Một số nghiên cứu nổi bật gồm công nghệ laser sử dụng graphene cho màn hình dẻo. Trường cũng phát triển công cụ AI chuyển video thuyết trình thành tài liệu có cấu trúc. Ngoài ra, các nhà khoa học còn cải tiến công nghệ tái chế nhựa xúc tác và hệ thống thu hồi năng lượng rung. Những kết quả này cho thấy năng lực nghiên cứu ứng dụng mạnh mẽ của SeoulTech.

2.3. Tỷ lệ việc làm của sinh viên luôn nằm trong nhóm hàng đầu

SeoulTech nổi tiếng với định hướng đào tạo gắn liền với thực tiễn. Chương trình học được xây dựng cùng doanh nghiệp và các viện nghiên cứu. Nhờ đó, sinh viên có nhiều cơ hội thực tập và làm việc ngay sau khi tốt nghiệp.

Theo Bộ Giáo dục Hàn Quốc, tỷ lệ việc làm của sinh viên SeoulTech đạt 72,7% vào năm 2016. Thành tích này giúp trường đứng đầu nhóm các trường đại học 4 năm thuộc nhóm đánh giá tương ứng. Đây là minh chứng cho chất lượng đào tạo và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.

2.4. Khẳng định vị thế trên các bảng xếp hạng đại học

SeoulTech liên tục xuất hiện trên các bảng xếp hạng đại học quốc tế. Theo QS World University Rankings 2026, trường nằm trong nhóm 1001–1200 thế giới. Một số ngành kỹ thuật và công nghệ cũng được đánh giá tích cực trên các bảng xếp hạng chuyên ngành.

Bên cạnh đó, Times Higher Education World University Rankings 2026 xếp SeoulTech trong nhóm 1201–1500 toàn cầu. Các lĩnh vực như khoa học máy tính và kỹ thuật đều có mặt trên bảng xếp hạng chuyên ngành. Điều này phản ánh năng lực đào tạo và nghiên cứu ổn định của trường.

Biểu tượng SeoulTech bên hồ nước trong khuôn viên Đại học SeoulTech
Toàn cảnh khuôn viên vô cùng hiện đại của trường Đại học SeoulTech tại Hàn Quốc

3. Điều kiện tuyển sinh và các chương trình đào tạo

3.1. Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học SeoulTech Hàn Quốc (Hệ Visa D4-1)

Chương trình tiếng Hàn dành cho du học sinh quốc tế. Ứng viên cần chuẩn bị hồ sơ thật kỹ lưỡng. Bạn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định học tập. Sinh viên sẽ tham gia nhiều hoạt động văn hóa thú vị. Dưới đây là thông tin chi tiết về khóa học này.

Danh mục hồ sơ và lệ phí xét tuyển

Loại giấy tờ Quy cách và yêu cầu chi tiết
Hộ chiếu & ID Bản sao hộ chiếu, bản sao CCCD của học sinh và bố mẹ.
Bằng cấp & Học bạ Công chứng dịch thuật và xin tem Apostille/Lãnh sự quán.
Tài chính Sổ tiết kiệm 10.000.000 KRW (duy trì trên 3 tháng).
Thu nhập & Gia đình Giấy chứng minh thu nhập của bố mẹ và giấy tờ quan hệ gia đình.
Khác (Tùy chọn) Khám lao, tiêm chủng sởi (nếu ở KTX) và bảo hiểm.

Lưu ý: Lệ phí xét tuyển là 50.000 KRW, thanh toán qua Flywire. Tất cả hồ sơ bản gốc và lệ phí sẽ không được hoàn trả dưới mọi hình thức.

Lịch trình định hướng và thi xếp lớp

Tân sinh viên bắt buộc tham gia buổi định hướng. Trường sẽ hướng dẫn chi tiết về visa và bảo hiểm. Bạn cũng phải hoàn thành bài thi xếp lớp đầu vào. Bài thi này kéo dài từ 20 đến 50 phút. Việc vững ngữ pháp trung cấp giúp bạn đạt điểm cao. Người chưa biết tiếng sẽ được xếp thẳng vào Cấp 1. Bạn bắt buộc phải học theo cấp độ đã phân bổ.

Lịch trình đào tạo và sự kiện nổi bật trong năm

  • Tuần 1–5: Giới thiệu tổng quan và thi giữa kỳ (nghe, nói, đọc, viết).

  • Tuần 6–10: Trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc và thi cuối kỳ.

  • Tháng 5: Tham gia cuộc thi K-POP và chuỗi lễ hội lớn của trường.

  • Tháng 10–12: Thi nói tiếng Hàn, đại hội thể thao và sự kiện Đêm Hàn Quốc.

Tiêu chuẩn đánh giá và quy định kỷ luật

Để được xét thăng cấp lên lớp tiếp theo, sinh viên cần đáp ứng các tiêu chuẩn điểm số khắt khe.

Cấp độ đào tạo Tỷ lệ chuyên cần bắt buộc Điểm đánh giá tổng hợp
Cấp 1 & 2 Đạt từ 80% trở lên Đạt từ 70 điểm trở lên
Cấp 3 – 6 Đạt từ 80% trở lên Đạt từ 65 điểm trở lên

Bên cạnh đó, trường áp dụng các hình thức kỷ luật nghiêm ngặt sau:

  • Đi muộn hoặc về sớm 3 lần sẽ bị quy đổi thành 1 lần vắng mặt.

  • Sinh viên lưu ban 3 lần liên tiếp hoặc 4 lần cộng dồn sẽ bị trục xuất.

  • Vắng mặt trên 50% hoặc tự ý bỏ thi sẽ bị buộc thôi học và về nước.

  • Làm thêm bất hợp pháp hoặc có thái độ chống đối sẽ bị hủy visa ngay lập tức.

3.2. Chương trình hệ Đại học tại Đại học SeoulTech Hàn Quốc (Hệ Visa D2)

Đại học SeoulTech thu hút đông đảo du học sinh hệ cử nhân. Cả ứng viên và bố mẹ đều không mang quốc tịch Hàn Quốc. Ứng viên năm nhất cần tốt nghiệp cấp ba hoặc cấp học tương đương. Sinh viên chuyển tiếp phải hoàn thành ít nhất hai năm đại học. Ngoài ra, trường cũng chấp nhận những người đã có bằng cao đẳng. Việc đáp ứng đủ các điều kiện này là bắt buộc để nộp hồ sơ.

Yêu cầu năng lực ngoại ngữ đầu vào 

Chương trình học Yêu cầu ngoại ngữ tối thiểu
Các ngành học thông thường

Đạt chứng chỉ tiếng Hàn TOPIK cấp 3 trở lên.

Hệ chuyển tiếp bằng tiếng Anh

Cần TOPIK 3 kèm IELTS 6.0 hoặc TOEFL iBT 80.

Khoa Sáng tác Văn học

Bắt buộc phải sở hữu chứng chỉ TOPIK cấp 6.

Hệ tiếng Anh (ITM, Business)

Đạt TOEFL iBT 71 hoặc IELTS 5.5 trở lên.

Ngành MSDE (Hệ tiếng Anh)

Đạt TOEFL iBT 80 hoặc IELTS 6.0 trở lên.

Lưu ý: Ứng viên có thể dùng chứng chỉ hoàn thành lớp tiếng Hàn cấp 4 tại SeoulTech thay thế cho TOPIK.

Lệ phí tuyển sinh:

  • Lệ phí ứng tuyển cho 1 nguyện vọng duy nhất là 120.000 KRW.

  • Nếu bạn đăng ký thêm nguyện vọng thứ 2, thì nộp bổ sung 50.000 KRW.

Danh mục hồ sơ du học cần chuẩn bị

  • Đơn đăng ký nhập học và giấy đồng ý xác minh nền tảng học vấn.

  • Bản sao hộ chiếu hợp lệ của ứng viên và bố mẹ.

  • Bằng tốt nghiệp và bảng điểm chính thức có tem hợp pháp hóa lãnh sự.

  • Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình đã được dịch thuật công chứng đầy đủ.

  • Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng đạt tối thiểu 20.000.000 KRW.

  • Bản sao chứng chỉ năng lực ngoại ngữ hiện vẫn còn thời hạn sử dụng.

  • Portfolio tập hợp các tác phẩm nghệ thuật dành riêng cho khối ngành Thiết kế.

Học phí và chính sách học bổng

Học phí mỗi học kỳ được quy định theo từng khối ngành riêng. Khối Nhân văn và Quản trị Kinh doanh thu mức 2.599.230 KRW. Khối Kỹ thuật và Công nghệ thông tin có mức phí 3.047.230 KRW. Khối Nghệ thuật và Kiến trúc áp dụng mức thu 3.097.280 KRW. Trường cung cấp rất nhiều suất học bổng kỳ đầu cho sinh viên. Việc xét duyệt dựa trên năng lực ngoại ngữ và kết quả phỏng vấn.

Trình độ ngoại ngữ Mức học bổng xét duyệt
Chứng chỉ TOPIK 4

Giảm từ 50% đến 70% tổng mức học phí.

Chứng chỉ TOPIK 5

Giảm từ 70% đến 100% tổng mức học phí.

Chứng chỉ TOPIK 6

Miễn 100% học phí và miễn phí phòng ký túc xá.

3.3. Chương trình hệ đào tạo sau đại học tại Đại học SeoulTech Hàn Quốc (Visa D2-3)

Chương trình sau đại học của SeoulTech rất hấp dẫn. Sinh viên có thể nộp đơn học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Trường cũng mở hệ thạc sĩ và tiến sĩ kết hợp rất linh hoạt. Lệ phí đăng ký xét tuyển chung được quy định là 70.000 KRW. Nếu nộp kết hợp thạc sĩ và tiến sĩ thì đóng thêm 5.000 KRW. Toàn bộ thủ tục đăng ký phải được thực hiện trực tuyến trên website.

Điều kiện ứng tuyển và hồ sơ yêu cầu

Ứng viên thạc sĩ phải có bằng cử nhân hoặc trình độ tương đương. Ứng viên tiến sĩ bắt buộc phải có bằng thạc sĩ hợp lệ. Hồ sơ yêu cầu bao gồm đơn đăng ký và bằng tốt nghiệp chính thức. Bạn cần nộp bảng điểm có tem hợp pháp hóa lãnh sự. Ứng viên phải nộp kế hoạch học tập và giấy đồng ý tra cứu học vấn. Khối năng khiếu thiết kế yêu cầu nộp thêm portfolio tác phẩm nghệ thuật. Chứng chỉ ngoại ngữ không bắt buộc nhưng sẽ được cộng điểm khi xét duyệt.

Tiêu chí đánh giá xét tuyển

Trường áp dụng thang điểm đánh giá riêng cho từng bậc học như sau:

Bậc đào tạo Điểm đại học Điểm cao học Phỏng vấn & Nghiên cứu Tổng điểm
Thạc sĩ & Tích hợp

100 điểm

Không xét

100 điểm

200 điểm

Tiến sĩ

50 điểm

50 điểm

150 điểm

250 điểm

Học phí và chính sách học bổng

Phí nhập học chung cho tất cả các ngành là 22.000 KRW.

Nhóm ngành (Hệ Ban ngày) Học phí Thạc sĩ Học phí Tiến sĩ
Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật

3.674.000 KRW

4.138.000 KRW

Khoa học Xã hội & Nhân văn

3.404.000 KRW

3.777.000 KRW

Nhóm ngành Nghệ thuật

3.633.000 KRW

4.048.000 KRW

SeoulTech cung cấp nhiều chương trình học bổng đa dạng cho học viên. Học bổng Nhân tài Tương lai hỗ trợ từ 60% đến 100% học phí. Học bổng Lãnh đạo Nghiên cứu miễn toàn bộ 100% học phí cho tân sinh viên. Tân sinh viên cần có bài báo khoa học xuất sắc để nhận học bổng này. Sinh viên tốt nghiệp từ SeoulTech học lên cao học được nhận 1.000.000 KRW. Trường còn có học bổng thành tích xuất sắc và hỗ trợ sinh viên khó khăn.

3.4. Chương trình hệ Thạc sĩ E-Visa tại Đại học SeoulTech Hàn Quốc (D2-3 E-visa)

Hệ E-Visa thạc sĩ mang đến rất nhiều lợi ích. Sinh viên không cần đến trực tiếp Đại sứ quán. Đại học SeoulTech sẽ đại diện nộp hồ sơ xin visa. Thủ tục này được thực hiện hoàn toàn trực tuyến. Mã số xác nhận visa sẽ được cấp rất nhanh. Nhờ đó bạn tiết kiệm được nhiều thời gian chờ đợi. Lộ trình du học của bạn sẽ trở nên suôn sẻ. Tỷ lệ đậu visa của chương trình này gần như tuyệt đối.

Điều kiện áp dụng E-Visa Thạc sĩ

  • Ứng viên đã nhận giấy báo trúng tuyển hệ thạc sĩ từ SeoulTech.

  • Sinh viên không vi phạm bất kỳ luật xuất nhập cảnh nào.

  • Hồ sơ chứng minh tài chính phải đạt chuẩn theo đúng yêu cầu.

  • Trường đại học phải nằm trong danh sách được phép bảo lãnh visa.

Quy trình cấp phát E-Visa D2-3

Sơ đồ quy trình cấp phát E-Visa D2-3 du học Hàn Quốc trường SeoulTech
5 bước chi tiết trong quy trình xin cấp E-Visa D2-3 dành cho sinh viên quốc tế tại Đại học SeoulTech.

Ưu điểm nổi bật của hình thức này

  • Lược bỏ hoàn toàn khâu xếp hàng chờ đợi tại lãnh sự quán.

  • Thời gian xét duyệt hồ sơ được rút ngắn xuống chỉ còn vài tuần.

  • Giảm thiểu tối đa nguy cơ bị đánh trượt visa đi du học.

  • Mọi thao tác nhận kết quả đều có thể tự làm dễ dàng tại nhà.

4. Review ký túc xá Đại học SeoulTech Hàn Quốc

4.1. Quy mô tổng quan và tiện ích KTX Đại học SeoulTech

Ký túc xá SeoulTech có quy mô vô cùng rộng lớn. Trường gồm 6 khu KTX với 9 tòa nhà khang trang. Tổng diện tích sàn của toàn khu đạt 58.158 m². KTX đáp ứng chỗ ở cho tổng cộng 2.581 sinh viên. Sức chứa gồm 1.440 nam, 1.031 nữ và 110 lưu học sinh. Tỷ lệ đáp ứng phòng ở đạt 22,7% năm 2025. Phí phòng trung bình khoảng 290.800 KRW mỗi tháng. Mức giá này áp dụng cho phòng đôi và chưa gồm ăn.

  • Hệ thống tiện ích nội khu: phòng tập gym hiện đại, cửa hàng tiện lợi và tiệm giặt ủi tiện ích.

  • Dịch vụ cho thuê cơ sở vật chất: phòng khách dành cho cán bộ và nhà nghiên cứu ghé thăm.

  • Không gian sinh hoạt chung: phòng cách âm cho giáo viên, sinh viên và phòng hội thảo nội trú.

Hình ảnh các tòa nhà ký túc xá tại Đại học SeoulTech Hàn Quốc
Khuôn viên các tòa nhà ký túc xá khang trang, hiện đại dành cho sinh viên tại trường Đại học SeoulTech.

4.2. Cơ sở vật chất chi tiết của 6 khu ký túc xá

Hệ thống KTX chia thành nhóm Tài chính và nhóm Tư nhân BTL. Toàn trường sở hữu tổng cộng 1.175 phòng ở đa dạng. Dưới đây là bảng thông số chi tiết của từng tòa nhà:

Phân loại

Khu KTX

Năm xây / Diện tích

Đối tượng sử dụng

Chi tiết loại phòng & Quy mô sức chứa

KTX Tài chính

Buram (Nam) 1992 / 2.653 m²

• Cao học (phòng 1 người)

• Đại học & Cao học (phòng 2 người)

• Phòng 1 người: 15 m² (21 phòng / 21 chỗ)

• Phòng 2 người: 15 m² (62 phòng / 124 chỗ)

KB (Nữ) 2007 / 5.467 m²

• Sinh viên Đại học

• Sinh viên khuyết tật

• Phòng 2 người: 13 m² (136 phòng / 272 chỗ)

• Phòng 3 người: 21 m² (2 phòng / 6 chỗ)

• Phòng khuyết tật: 26 m² (2 phòng / 4 chỗ)

Changmyeong (Nam) 2016 / 872 m²

• Sinh viên Cao học

• Sĩ quan dự bị ROTC

• Phòng 2 người: 16 m² (22 phòng / 44 chỗ)

KTX BTL (Tư nhân)

Seongnim (Tòa Nam) 2009 / 13.630 m²

• Sinh viên Đại học & Quốc tế

• Sinh viên khuyết tật

• Phòng 4 người*: 32 m² (198 phòng / 792 chỗ)

• Phòng khuyết tật: 32 m² (4 phòng / 8 chỗ)

Seongnim (Tòa Nữ) 2009 / 6.395 m²

• Sinh viên Đại học & Quốc tế

• Sinh viên khuyết tật

• Phòng 2 người: 20 m² (148 phòng / 296 chỗ)

• Phòng khuyết tật: 20 m² (4 phòng / 4 chỗ)

Seongnim (Quốc tế) 2009 / 4.428 m² • Cao học người nước ngoài (Nam & Nữ)

• Phòng 1 người: 23 m² (50 phòng / 50 chỗ)

• Phòng 2 người: 36 m² (20 phòng / 40 chỗ)

• Phòng 4 người: 48 m² (5 phòng / 20 chỗ)

Surim (Nam) 2018 / 8.251 m²

• Sinh viên Đại học

• Sinh viên khuyết tật

• Phòng 2 người: 21 m² (224 phòng / 448 chỗ)

• Phòng khuyết tật: 21 m² (3 phòng / 3 chỗ)

Nuri (Nữ) 2018 / 8.231 m²

• Đại học & Cao học

• Sinh viên khuyết tật

• Phòng Đặc biệt: 22 m² (45 phòng / 45 chỗ)

• Phòng 1 người: 15 m² (51 phòng / 51 chỗ)

• Phòng 2 người: 21 m² (175 phòng / 350 chỗ)

• Phòng khuyết tật: 21 m² (3 phòng / 3 chỗ)

4.3. Quy định vận hành phòng ở và kiểm tra vệ sinh

Trường áp dụng nhiều chính sách linh hoạt trong việc xếp phòng. Các quy định nội quy được thực hiện vô cùng nghiêm túc.

  • Chính sách linh hoạt: Giới tính, bậc học và loại phòng có thể thay đổi khi cần.

  • Họp khen thưởng và kỷ luật: Họp định kỳ 1–2 lần mỗi tháng. Thành phần gồm Ban giám đốc KTX và đại diện sinh viên.
  • Vệ sinh và an toàn: Kiểm tra phòng ở định kỳ mỗi tháng. Phun thuốc diệt côn trùng và khử trùng được thực hiện 2 tháng 1 lần.

5. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Đại học SeoulTech Hàn Quốc

5.1. Tôi có thể nhập học nếu chưa có đủ chứng chỉ TOPIK 3 không?

Trường có chính sách nhập học có điều kiện rất linh hoạt. Ứng viên thiếu chứng chỉ TOPIK vẫn có thể nộp đơn. Bạn cần vượt qua vòng phỏng vấn bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung. Nếu đỗ, bạn sẽ học tiếng Hàn tối đa một năm. Khi đạt chuẩn TOPIK, bạn sẽ chính thức vào học chuyên ngành.

5.2. Thời hạn nộp giấy chứng minh tài chính (sổ tiết kiệm) là khi nào?

Giấy này không cần nộp ngay lúc xét hồ sơ ban đầu. Bạn chỉ phải nộp khi đã nhận được thông báo trúng tuyển. Giấy phải được cấp trong vòng một tháng trước hạn đóng học phí. Sổ tiết kiệm phải đảm bảo tối thiểu 20.000.000 KRW. Nếu nộp muộn, trường sẽ từ chối cấp mã số visa cho bạn.

5.3. Tiền ăn trong ký túc xá có bắt buộc phải đóng không?

Việc đóng tiền ăn phụ thuộc vào quy định của từng học kỳ. Trong năm học chính thức, sinh viên bắt buộc đăng ký một bữa. Bạn có thể mua thêm gói hai hoặc ba bữa mỗi ngày. Vào các kỳ nghỉ hè hoặc đông, việc đóng tiền là tự nguyện. Ký túc xá quốc tế có bếp chung để bạn tự nấu nướng.

5.4. Sinh viên hệ tiếng Hàn (D4-1) có được đi làm thêm không?

Theo luật xuất nhập cảnh, sinh viên D4 bị hạn chế làm thêm. Bạn chỉ được phép làm thêm sau khi học đủ sáu tháng. Tỷ lệ chuyên cần của bạn phải đạt từ 90% trở lên. Bạn cần xin giấy phép làm thêm từ Cục Xuất nhập cảnh. Nếu làm chui, bạn sẽ bị hủy visa và trục xuất ngay.

5.5. Nếu tôi từng học cao đẳng ở Việt Nam thì có được chuyển tiếp không?

SeoulTech hoàn toàn chấp nhận sinh viên chuyển tiếp từ hệ cao đẳng. Bạn cần hoàn thành đủ chương trình hai hoặc ba năm cao đẳng. Trường sẽ đối chiếu bảng điểm để xét duyệt số tín chỉ chuyển đổi. Bạn nên liên hệ trước với khoa chuyên ngành để được tư vấn kỹ. Hồ sơ chuyển tiếp không áp dụng cho diện tích hợp thạc sĩ.

Tổng kết

Đại học SeoulTech thực sự là bến đỗ tuyệt vời. Nơi đây mở rộng cửa chào đón mọi du học sinh quốc tế. Chất lượng giáo dục của trường luôn nằm trong top đầu. Bên cạnh đó là vô vàn chính sách học bổng cực kỳ giá trị. Hệ thống ký túc xá cũng được trang bị vô cùng tiện nghi. Chi phí học tập tại trường lại rất hợp lý và phải chăng. Những yếu tố này giúp bạn hoàn toàn yên tâm khi theo học. Hãy liên hệ với EduSun ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về ngành học, học phí, học bổng và thủ tục nhập học phù hợp với bạn!

Bạn cần tư vấn về chương trình VIỆC LÀM - DU HỌC?

Hãy để lại số điện thoại để được tư vấn nhanh và rõ ràng hơn.

Sau khi nhận được thông tin đăng ký, đội ngũ tư vấn của EDUSUN sẽ liên hệ trực tiếp với bạn trong vòng 24h.

    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

    MIỄN PHÍ





      ĐĂNG KÝ HỌC BỔNG

      MIỄN PHÍ





        ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

        MIỄN PHÍ