Nhắc đến lộ trình du học tại Busan, Đại học Kyungsung luôn là cái tên sáng giá nhất. Trường tọa lạc ngay tại khu vực trung tâm sầm uất. Kyungsung mang đến một môi trường học tập vô cùng hiện đại. Nhịp sống ở đây rất năng động nhưng chi phí lại hợp lý. Mức sống này dễ thở hơn hẳn so với thủ đô Seoul. Trường sở hữu thế mạnh ở ngành du lịch và kỹ thuật. Đặc biệt, sinh viên có cơ hội thực tập qua mạng lưới liên kết doanh nghiệp. Hãy cùng EduSun bóc tách chi tiết về điều kiện tuyển sinh và học bổng ngay nhé!
1. Tổng quan về Đại học Kyungsung
-
Tên tiếng Hàn: 경성대학교
-
Tên tiếng Anh: Kyungsung University
-
Loại hình: Tư thục
-
Năm thành lập: 1955
-
Số lượng sinh viên: Khoảng 13,000 đến 15,000 sinh viên
-
Học phí học tiếng Hàn: 4,400,000 KRW/năm
-
Địa chỉ: 309 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc
-
Website: kscms.ks.ac.kr

1.1. Lịch sử thành lập trường
Đại học Kyungsung được chính thức thành lập vào năm 1955. Ban đầu, trường có tên là Cao đẳng Sư phạm Kyungnam. Đến năm 1988, trường mới đổi tên thành Kyungsung như hiện tại. Trải qua nhiều thập kỷ không ngừng nỗ lực vươn lên. Trường đã trở thành một đại học danh tiếng tại Busan. Kyungsung luôn tự hào về bề dày lịch sử giáo dục.
1.2. Lý tưởng giáo dục
Triết lý giáo dục của trường hướng đến sự toàn diện. Đại học Kyungsung luôn tập trung bồi dưỡng tư duy sáng tạo. Nhà trường đặc biệt đề cao các giá trị nhân văn. Sinh viên được rèn luyện chuyên môn song song với đạo đức. Mục tiêu là đào tạo ra những công dân toàn cầu ưu tú. Các bạn sẽ tự tin bước vào thị trường lao động.
1.3. Cơ sở vật chất và môi trường học tập
Đại học Kyungsung sở hữu khuôn viên vô cùng hiện đại. Trường luôn nằm trong top học xá đẹp nhất Hàn Quốc. Hệ thống phòng học được trang bị máy móc rất tối tân. Thư viện có nguồn tài liệu phong phú phục vụ nghiên cứu. Khu ký túc xá mang đến không gian sống cực kỳ tiện nghi. Môi trường này tạo điều kiện tốt nhất cho việc học tập. Bạn sẽ có những trải nghiệm sinh viên thật sự tuyệt vời.
1.4. Thuận lợi về địa điểm và môi trường quốc tế
Trường tọa lạc ngay tại trung tâm thành phố biển Busan. Vị trí đắc địa giúp sinh viên dễ dàng tìm việc làm thêm. Hệ thống giao thông công cộng quanh trường cực kỳ thuận tiện. Hằng năm, trường đón nhận lượng lớn du học sinh quốc tế. Môi trường đa văn hóa giúp bạn rèn luyện khả năng giao tiếp. Học viên sẽ dễ dàng làm quen với cuộc sống mới. Sự hỗ trợ từ nhà trường đối với du học sinh rất tốt.

2. Một số thành tựu nổi bật của Đại học Kyungsung Hàn Quốc
Đại học Kyungsung luôn tự hào về chất lượng giảng dạy vô cùng xuất sắc. Ngôi trường này đã đạt được nhiều thành tựu giáo dục ấn tượng. Những thành tích này giúp trường thu hút hàng ngàn sinh viên quốc tế. Đây chắc chắn là bến đỗ lý tưởng cho hành trình du học của bạn.
2.1. Vị thế trên các bảng xếp hạng uy tín
Đại học Kyungsung luôn khẳng định được vị thế xuất sắc của mình. Theo cập nhật mới nhất từ EduRank vào tháng 3 năm 2026. Trường tự hào xếp thứ 65 trong tổng số 193 trường tại Hàn Quốc. Tại khu vực Busan, trường xuất sắc đứng ở vị trí thứ 5. Trên bình diện châu Á, trường xếp thứ 1199 đầy ấn tượng. Trường cũng đạt vị trí 3728 trên toàn thế giới. Đặc biệt, Kyungsung lọt top 50 phần trăm trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu. Các chỉ số này được đánh giá dựa trên hiệu suất nghiên cứu khoa học. Danh tiếng phi học thuật và tầm ảnh hưởng của cựu sinh viên cũng rất quan trọng. Số liệu này minh chứng cho chất lượng giáo dục vô cùng vượt trội.
2.2. Các chứng nhận giáo dục danh giá
Trường nhận được rất nhiều sự công nhận từ các tổ chức lớn. Đại học Kyungsung đạt chứng nhận của nhiều viện giáo dục uy tín. Tiêu biểu là các chứng nhận danh giá từ KABONE, KAAB và ABEEK. Đây là minh chứng rõ nét cho chương trình giảng dạy đạt chuẩn quốc tế. Bộ Giáo dục Hàn Quốc luôn đánh giá rất cao chất lượng của trường. Sinh viên tốt nghiệp luôn được các doanh nghiệp săn đón nhiệt tình.
2.3. Thành tựu về nghiên cứu và khởi nghiệp
Trường sở hữu Trung tâm Ươm tạo Doanh nghiệp hạng S cực kỳ xịn sò. Đây là thứ hạng cao nhất do Bộ Doanh nghiệp Hàn Quốc cấp phép. Trường cũng đầu tư lên tới 2 tỷ KRW cho mảng nghiên cứu. Đại học Kyungsung luôn khuyến khích sinh viên tự do sáng tạo và khởi nghiệp. Nhiều dự án thực tế của sinh viên đã đạt được giải thưởng lớn. Ngôi trường này thực sự chắp cánh cho những ước mơ lập nghiệp.
3. Điều kiện tuyển sinh và các chương trình đào tạo
3.1. Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Kyungsung (Hệ Visa D4-1)
Điều kiện tuyển sinh:
-
Ứng viên nộp hồ sơ trực tuyến qua hệ thống Study in Korea, bao gồm sơ yếu lý lịch và kế hoạch học tập chi tiết.
-
Yêu cầu nộp bằng tốt nghiệp THPT hoặc bậc học cao hơn. Bằng cấp này bắt buộc phải có chứng nhận Apostille hoặc xin dấu xác nhận của lãnh sự quán.
-
Đối với ứng viên Việt Nam: Cần cung cấp sổ tiết kiệm thể hiện số dư được duy trì tối thiểu 3 tháng, HOẶC nộp Giấy chứng nhận tiền gửi chi phí giáo dục do một ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam cấp.
-
Xin visa D-4-1 trực tiếp tại Hàn: Yêu cầu sao kê tài khoản ngân hàng cá nhân do ngân hàng Hàn Quốc cấp với số dư tối thiểu 8.000.000 KRW.

Bảng dự trù chi phí (Tham khảo cho 1 học kỳ 10 tuần)
| Hạng mục | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Học phí | 1.200.000 | Đóng theo từng học kỳ |
| Phí bảo hiểm | 70.000 | Bảo hiểm nhóm sinh viên quốc tế (gói 6 tháng) |
| Sách giáo khoa | 72.000 | |
| Tổng thanh toán | 1.342.000 | Lưu ý: Mức phí chưa bao gồm chi phí ký túc xá. |
3.2. Chương trình hệ Đại học tại Đại học Kyungsung (Hệ Visa D2)
Điều kiện tuyển sinh
-
Về quốc tịch: Trường chỉ tiếp nhận hồ sơ khi cả sinh viên và cha mẹ đều là người nước ngoài. Ứng viên phải mang quốc tịch nước ngoài trước khi bắt đầu chương trình giáo dục tương đương THPT tại Hàn Quốc. Trong trường hợp đã từng từ bỏ quốc tịch Hàn Quốc, ứng viên bắt buộc phải nộp giấy chứng nhận mất quốc tịch.
-
Điều kiện ngoại ngữ để tốt nghiệp (Hệ tiếng Hàn): Sinh viên cần đạt TOPIK cấp 4 trở lên do Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia tổ chức. Riêng nhóm ngành nghệ thuật – thể thao hoặc học bổng chính phủ thì chỉ yêu cầu TOPIK cấp 3.
-
Điều kiện ngoại ngữ để tốt nghiệp (Hệ tiếng Anh): Có thể tốt nghiệp nếu đạt một trong các chứng chỉ: TOEFL iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 327, hoặc TOEIC 700 trở lên.
-
Lưu ý đặc biệt: Đối với tân sinh viên hệ tiếng Hàn nhập học nhưng có TOPIK dưới cấp 3, bạn bắt buộc phải học tối thiểu 300 giờ tiếng Hàn trong vòng 1 năm đầu tiên. Khóa học này kéo dài 2 học kỳ với tổng học phí là 1.000.000 KRW.
Lệ phí xét tuyển & Phí bảo hiểm
-
Lệ phí xét tuyển: 80.000 won (tương đương 60 USD), thanh toán qua hình thức chuyển khoản.
-
Phí bảo hiểm du học sinh: 37.000 won.
Bảng dự trù Học phí:
Đại học Kyungsung sở hữu mạng lưới chuyên ngành cực kỳ đa dạng. Dưới đây là mức học phí tham khảo phân theo các khối ngành đào tạo chính:
| Khối ngành | Học phí (KRW) | Một số chuyên ngành tiêu biểu |
| Nhân văn & Xã hội | 3.396.000 – 3.446.000 | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Truyền thông & Báo chí, Quản trị Kinh doanh |
| Tự nhiên | 3.941.000 – 4.181.000 | Khoa học dữ liệu, Dinh dưỡng & Thực phẩm, Mỹ phẩm |
| Kỹ thuật & Công nghệ | 4.436.000 | Kỹ thuật Cơ khí & Ô tô, Kỹ thuật Phần mềm, Kỹ thuật Điện |
| Nghệ thuật tổng hợp | 4.456.000 – 4.621.000 | Âm nhạc, Sân khấu & Điện ảnh, Thiết kế Thời trang |
| Trường Quốc tế KS | 3.396.000 – 4.436.000 | Quản trị kinh doanh toàn cầu, Hàn Quốc học Toàn cầu |
Chính sách Học bổng
1. Dành cho sinh viên nước ngoài nhập học mới:
| Mức giảm học phí | Tiêu chí xét (Hệ tiếng Hàn) | Tiêu chí xét (Hệ tiếng Anh) |
| 100% | Đạt TOPIK cấp 5 trở lên | Đạt TOEFL iBT 79, IELTS 6.0 trở lên |
| 50% | Sinh viên đạt TOPIK cấp 4 trở lên | Đạt TOEFL iBT 104, IELTS 7.5 trở lên |
| 40% | Đạt TOPIK cấp 3 hoặc TOPIK cấp 4 của trường Kyungsung | Đạt TOEFL iBT 95, IELTS 7.0 trở lên |
| 30% | Đáp ứng tiêu chuẩn đầu vào cơ bản | Đạt TOEFL iBT 71, IELTS 5.5 trở lên |
2. Dành cho sinh viên đang theo học:
Để duy trì học bổng ở các học kỳ tiếp theo, sinh viên phải hoàn thành ít nhất 16 tín chỉ trong học kỳ chính liền trước (đối với sinh viên năm cuối là trên 12 tín chỉ) và đạt điểm GPA từ 2.5 trở lên. Mức học bổng cụ thể được xét duyệt dựa trên xếp hạng GPA:
-
Miễn 100% học phí: Điểm trung bình kỳ trước trên 3.5.
-
Giảm 90% học phí: thuộc top 1,5% trở xuống về thành tích học tập.
-
Giảm từ 20% đến 80% học phí: Xét theo tỷ lệ % thứ hạng thành tích của sinh viên (từ top trên 1,5% đến 100%).
3.3. Chương trình hệ đào tạo sau đại học tại Đại học Kyungsung Hàn Quốc (Visa D2-3)
Điều kiện tuyển sinh
Yêu cầu về quốc tịch: Ứng viên và cả cha mẹ đều phải là người nước ngoài (không mang quốc tịch Hàn Quốc, không có quốc tịch kép, và việc nhập quốc tịch nước ngoài bằng cách đổi quốc tịch không được chấp nhận).
Yêu cầu học vấn:
- Hệ Thạc sĩ: Đã nhận hoặc dự kiến nhận bằng Cử nhân từ một trường đại học chính quy trong hoặc ngoài nước.
- Hệ Tiến sĩ: Đã nhận hoặc dự kiến nhận bằng Thạc sĩ từ một trường đại học chính quy trong hoặc ngoài nước
Yêu cầu ngoại ngữ:
- Tiếng Hàn: Đạt TOPIK cấp 3 trở lên (hoặc TOPIK IBT cấp 3), hoàn thành khóa Sejong Intermediate 1, hoàn thành KIIP cấp 3, hoàn thành cấp 3 tại Viện Ngôn ngữ Kyungsung hoặc các trường đại học khác ở Hàn, hoặc được công nhận qua phỏng vấn tuyển sinh.
- Tiếng Anh: Đạt TOEFL iBT 59, New TOEFL 3.5, IELTS 5.5 trở lên; hoặc tốt nghiệp từ quốc gia nói tiếng Anh; hoặc được công nhận qua phỏng vấn tuyển sinh.
Quy trình đánh giá và xét tuyển
-
Quá trình đánh giá bao gồm xét duyệt hồ sơ và phỏng vấn (có thể trực tiếp hoặc trực tuyến qua Zoom, gọi video, điện thoại).
-
Hệ Thạc sĩ: Xét duyệt hồ sơ học tập bậc cử nhân (chiếm 30 điểm), phỏng vấn đánh giá chiều sâu kiến thức chuyên ngành, năng lực, tiềm năng học tập, thái độ và kỹ năng thuyết trình/ngoại ngữ (chiếm 70 điểm).
-
Hệ Tiến sĩ: Xét duyệt hồ sơ học tập bậc cử nhân và thạc sĩ (chiếm 30 điểm), phỏng vấn đánh giá kiến thức, kinh nghiệm nghiên cứu, thành tựu, tiềm năng học tập và kỹ năng (chiếm 70 điểm).
Lệ phí xét tuyển & Học phí tham khảo
-
Lệ phí xét tuyển: 80.000 KRW hoặc 60 USD.
-
Bảo hiểm sinh viên quốc tế: 37.000 KRW.
Bảng chi tiết học phí theo khối ngành (Hệ Thạc sĩ – M.A.):
| Phân loại (MOE Category / Tuition Category) | Phí nhập học (Admission Fee) | Học phí mỗi học kỳ (Tuition Fee) | Tổng cộng (Total) |
| Digital Marketing (Intensive Program) | 550.000 KRW | 5.856.000 KRW | 6.406.000 KRW |
| Humanities & Social Science | 550.000 KRW | 3.904.000 KRW | 4.454.000 KRW |
| Sciences (Humanities & Social) | 550.000 KRW | 4.457.000 KRW | 5.007.000 KRW |
| Natural Sciences (Sciences) | 550.000 KRW | 4.457.000 KRW | 5.007.000 KRW |
| Natural Sciences (Pharmacy) | 550.000 KRW | 5.173.000 KRW | 5.723.000 KRW |
| Engineering | 550.000 KRW | 4.995.000 KRW | 5.545.000 KRW |
| Arts & Sports (Arts) | 550.000 KRW | 5.136.000 KRW | 5.686.000 KRW |
| Arts & Sports (Sports) | 550.000 KRW | 4.457.000 KRW | 5.007.000 KRW |
Chính sách học bổng sau đại học
Học kỳ đầu tiên (1st Semester):
- Giảm 40% học phí cho sinh viên đạt yêu cầu ngoại ngữ.
- Giảm 50% học phí nếu là cựu sinh viên Trường Kyungsung.
- Phí nhập học sẽ được miễn hoàn toàn đối với những người tốt nghiệp từ Đại học Kyungsung.
Từ học kỳ 2 đến học kỳ 4 (2nd ~ 4th Semester):
- Giảm từ 10% đến 100% học phí dựa trên kết quả học tập của học kỳ trước, điểm ngoại ngữ và mức độ tham gia hoạt động.
3.4. Chương trình hệ Thạc sĩ E-Visa tại Đại học Kyungsung (D2-3 E-visa)
Bản chất của hệ Thạc sĩ E-Visa
-
Visa điện tử chính thống: E-Visa hệ thạc sĩ là hình thức thị thực điện tử được cấp trực tuyến bởi Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (Cơ quan Di trú) Hàn Quốc.
-
Không cần dán tem truyền thống: Thông tin thị thực được lưu trữ trên hệ thống số hóa. Du học sinh nhận mã visa điện tử để nhập cảnh mà không phải qua quy trình phỏng vấn rườm rà tại đại sứ quán hay lãnh sự quán như visa thông thường.
-
Ưu điểm vượt trội: Quy trình xét duyệt nhanh chóng, thủ tục hồ sơ minh bạch, giảm thiểu áp lực chứng minh tài chính và mang lại tỷ lệ đỗ visa rất cao đối với các bậc học sau đại học.
>>> Tìm hiểu thêm: Trường Kyungsung hệ Thạc sĩ E-Visa: Điều kiện, học phí và học bổng mới nhất
Đặc điểm và Định hướng đào tạo
-
Lịch học linh hoạt: Chương trình thạc sĩ E-Visa thường thiết kế thời gian biểu tối ưu, giúp học viên cân đối giữa việc học chuyên sâu và nghiên cứu.
-
Điều kiện ngoại ngữ mở: Phù hợp với những bạn muốn nâng cao học vị nhưng chưa có sẵn chứng chỉ tiếng Hàn cao cấp từ đầu, nhờ có sự hỗ trợ của các track đào tạo song ngữ hoặc các khóa bổ trợ tiếng đi kèm.
-
Bằng cấp quốc gia: Sau khi hoàn thành chương trình, học viên nhận bằng Thạc sĩ chính quy thuộc hệ D2-3 do Đại học Kyungsung cấp, có giá trị quốc tế và được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận hoàn toàn.

4. Ký túc xá cho sinh viên nước ngoài tại Đại học Kyungsung
4.1. Vị trí ký túc xá
-
Địa chỉ: Tòa nhà số 28, Tòa nhà sinh hoạt Nuri 1, Đại học Kyungsung, 309 (Daeyeon-dong) Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc (Mã bưu điện: 48434).
-
Website chính thức: http://ks.ac.kr/nuri
4.2. Tình hình trang thiết bị ký túc xá
-
Quy mô phòng ở: Cung cấp phòng sinh hoạt loại 2 người/phòng và 3 người/phòng.
-
Trang thiết bị trong phòng: Mỗi phòng được trang bị đầy đủ giường, nhà vệ sinh, tủ lạnh, điện thoại, bàn học, giá sách, ngăn kéo, tủ để giày, cáp mạng, ghế và Wi-Fi.
-
Tiện ích chung: Ký túc xá tích hợp phòng giặt, phòng là ủi, sân bóng bàn, phòng nhận hoặc gửi bưu kiện tự động, phòng sinh hoạt chung, bếp chung và phòng Internet Cafe.
-
Lưu ý về bếp chung: Bếp chung được đăng ký theo thứ tự ưu tiên ai đến trước phục vụ trước với số lượng giới hạn.
4.3. Chi phí ký túc xá
Dưới đây là bảng chi phí cơ bản cho các loại phòng tại ký túc xá:
| Phân loại | Phí cơ bản (Phòng 2 người) | Phí cơ bản (Phòng 3 người) |
| Học kỳ (16 tuần) | 900.000 won | 700.000 won |
| Kỳ nghỉ (8 tuần) | 510.000 won | 410.000 won |
Lưu ý quan trọng:
- Các mức chi phí trên có thể thay đổi mà không báo trước tùy theo tình hình của trường.
- Sinh viên có thể đăng ký ký túc xá trong trường hoặc ngoài trường tùy theo nguyện vọng và số lượng người đăng ký.
- Đối với nữ sinh, chỉ có thể đăng ký phòng 3 người, còn nam sinh có thể đăng ký phòng 2 người (tuy nhiên, vẫn có thể được sắp xếp vào phòng 3 người tùy theo số lượng sinh viên đăng ký thực tế).
5. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Đại học Kyungsung
5.1. Nữ sinh đăng ký ký túc xá có bắt buộc phải ở phòng 3 người không và có được đổi sang phòng 2 người sau khi nhập học không?
Theo quy định phân bổ ký túc xá của trường dành cho du học sinh quốc tế, nữ sinh chỉ có thể đăng ký loại phòng 3 người. Trường hiện không hỗ trợ nữ sinh đăng ký phòng 2 người ngay từ đầu. Sau khi nhập học và qua giai đoạn ổn định học kỳ đầu, bạn có thể theo dõi thông báo xét duyệt nội trú hoặc hỏi trực tiếp ban quản lý ký túc xá xem có suất trống đổi phòng hay không, nhưng tỷ lệ này rất thấp do số lượng sinh viên đăng ký luôn quá tải.
5.2. Nếu tôi nộp hồ sơ hệ tiếng Hàn (D4-1) nhưng dùng sổ tiết kiệm mở tại ngân hàng Việt Nam thì cần lưu ý điều kiện gì về thời gian duy trì?
Khi sử dụng sổ tiết kiệm mở tại Việt Nam để chứng minh tài chính cho hệ D4-1 tại Kyungsung, sổ của bạn bắt buộc phải thể hiện số dư được duy trì tối thiểu liên tục trong 3 tháng (và sổ phải được mở trước thời điểm nộp hồ sơ). Trường tuyệt đối không chấp nhận các dạng sao kê giao dịch ngắn hạn hay các sổ vừa mới nộp tiền vào sát ngày nộp hồ sơ.
5.3. Tân sinh viên hệ Đại học (D2) chưa đạt TOPIK 3 có bắt buộc phải học chương trình tiếng Hàn đặc biệt không?
Đúng vậy. Theo quy định của Bộ Giáo dục Hàn Quốc áp dụng tại trường, nếu bạn trúng tuyển hệ đại học nhưng có chứng chỉ TOPIK dưới cấp 3 (hoặc chưa có TOPIK), bạn bắt buộc phải tham gia khóa học tiếng Hàn tối thiểu 300 giờ trong vòng 1 năm đầu tiên khi nhập học. Khóa học này kéo dài qua 2 học kỳ với mức học phí hỗ trợ ưu đãi riêng cho sinh viên mới là 500.000 won mỗi học kỳ (tổng cộng 1.000.000 won).
5.4. Lệ phí xét tuyển của trường có được hoàn lại nếu hồ sơ của tôi bị trượt hoặc tôi đổi ý không đi nữa không?
Câu trả lời là không hoàn lại. Một khi bạn đã hoàn tất việc nộp lệ phí xét tuyển (80.000 won hoặc 60 USD) và hệ thống đã ghi nhận, khoản tiền này sẽ mất đi nếu bạn trượt vòng xét duyệt hồ sơ. Trường chỉ hoàn trả lệ phí trong các trường hợp bất khả kháng nằm ngoài tầm kiểm soát như thiên tai, tai nạn nghiêm trọng có giấy tờ chứng minh từ bệnh viện, hoặc lỗi phát sinh trực tiếp từ phía nhà trường.
5.5. Tôi có thể tự do sử dụng khu vực bếp chung trong ký túc xá Nuri 1 bất cứ lúc nào không?
Khu bếp chung tại tòa nhà Nuri 1 áp dụng nguyên tắc “ai đến trước phục vụ trước” và giới hạn số lượng người sử dụng cùng lúc để đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy cũng như vệ sinh chung. Do số lượng bếp và dụng cụ có hạn, bạn phải tiến hành đăng ký với ban quản lý ký túc xá theo từng đợt. Nếu chậm chân hết suất đăng ký, bạn sẽ phải tự túc việc nấu nướng bằng các thiết bị cho phép trong phòng hoặc ăn tại nhà ăn sinh viên của trường.
Tổng kết
Đại học Kyungsung (경성대학교) xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu cho hành trình du học Hàn Quốc tại thành phố biển Busan năng động. Sở hữu cơ sở vật chất hiện đại, vị thế vững chắc trên các bảng xếp hạng uy tín cùng mức chi phí và học bổng vô cùng cạnh tranh, ngôi trường này mang đến bệ phóng vững chắc cho sinh viên quốc tế.
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ chinh phục ngôi trường này nhưng còn gặp khó khăn trong việc chuẩn bị hồ sơ, chứng minh tài chính hay xử lý các thủ tục visa phức tạp, hãy để EduSun đồng hành cùng bạn. Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và tận tâm, EduSun sẽ hỗ trợ bạn từ A-Z để tối ưu hóa lộ trình du học và nắm bắt cơ hội học bổng giá trị nhất. Hãy liên hệ với EduSun ngay hôm nay để sớm hiện thực hóa giấc mơ du học tại Đại học Kyungsung!



Bạn cần tư vấn về chương trình VIỆC LÀM - DU HỌC?
Hãy để lại số điện thoại để được tư vấn nhanh và rõ ràng hơn.
Sau khi nhận được thông tin đăng ký, đội ngũ tư vấn của EDUSUN sẽ liên hệ trực tiếp với bạn trong vòng 24h.