Đại học Kyonggi là điểm đến hấp dẫn cho sinh viên quốc tế. Trường thu hút nhờ chất lượng đào tạo tốt và học phí hợp lý. Nơi đây nổi tiếng với các ngành du lịch và nghệ thuật. Cơ sở vật chất hiện đại giúp sinh viên phát triển toàn diện. Sinh viên du học Hàn Quốc thường ưu tiên lựa chọn ngôi trường này. EduSun sẽ cung cấp thông tin tuyển sinh chi tiết nhất ngay dưới đây.
1. Tổng quan về Đại học Kyonggi Hàn Quốc
-
Tên tiếng Hàn: 경기대학교
-
Tên tiếng Anh: Kyonggi University
-
Loại hình: Tư thục
-
Số lượng sinh viên: Khoảng 17.000 sinh viên
-
Năm thành lập: 1947
-
Học phí học tiếng Hàn: Khoảng 5.400.000 KRW/năm
-
Địa chỉ:
-
Cơ sở Suwon: 154-42 Gwanggyosan-ro, Yeongtong-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do
-
Cơ sở Seoul: 24 Kyonggidae-ro 9-gil, Seodaemun-gu, Seoul
-
-
Website: www.kyonggi.ac.kr

1.1. Lịch sử thành lập trường
Trường được chính thức thành lập vào năm 1947. Ban đầu, trường có tên là Choyang Kindergarten. Sau nhiều năm phát triển, trường đã đổi tên. Hiện tại trường mang tên là Đại học Kyonggi. Trường không ngừng nâng cao chất lượng giáo dục. Uy tín của trường ngày càng được khẳng định.
1.2. Lý tưởng giáo dục
Lý tưởng giáo dục của trường là sự chân lý. Trường hướng sinh viên đến sự chân thành nhất. Sinh viên luôn được khuyến khích sáng tạo, đổi mới. Trường muốn đào tạo ra những công dân tốt. Họ sẽ đóng góp tích cực cho toàn xã hội. Mục tiêu cốt lõi là phát triển năng lực toàn diện.
1.3. Cơ sở vật chất và môi trường học tập
Đại học Kyonggi sở hữu cơ sở vật chất tốt. Các phòng học đều được trang bị rất hiện đại. Thư viện của trường vô cùng rộng rãi, thoáng mát. Sinh viên có thể sử dụng nhiều tài liệu quý. Khuôn viên trường phủ đầy cây xanh tươi mát. Ký túc xá luôn đầy đủ tiện nghi sinh hoạt.
1.4. Thuận lợi về địa điểm và môi trường quốc tế
Trường có hai cơ sở tại Suwon và Seoul. Giao thông quanh trường vô cùng thuận tiện cho việc di chuyển. Sinh viên dễ dàng tìm kiếm việc làm thêm tốt. Môi trường quốc tế tại đây rất năng động. Trường có mạng lưới liên kết sinh viên rộng khắp. Bạn sẽ có nhiều cơ hội giao lưu văn hóa.

2. Một số thành tựu nổi bật của Đại học SeoulTech Hàn Quốc
2.1. Liên tục xuất hiện trong các bảng xếp hạng đại học quốc tế
Đại học SeoulTech duy trì vị thế trên nhiều bảng xếp hạng đại học uy tín trên thế giới. Trường được xếp trong nhóm 1001–1200 của QS World University Rankings 2027. Trên Times Higher Education World University Rankings 2026, SeoulTech nằm trong nhóm 1201–1500 toàn cầu. Những kết quả này phản ánh năng lực đào tạo và nghiên cứu ổn định của trường. Đồng thời, đây cũng là minh chứng cho uy tín ngày càng tăng của SeoulTech trên trường quốc tế.
2.2. Thăng hạng mạnh tại QS Asia University Rankings
SeoulTech ghi nhận bước tiến đáng chú ý tại QS Asia University Rankings 2026. Trường tăng 86 bậc, vươn lên vị trí đồng hạng 283 châu Á. Đây là một trong những mức tăng lớn nhất của các trường đại học Hàn Quốc trong kỳ xếp hạng này. Kết quả cho thấy hiệu quả từ chiến lược quốc tế hóa và nâng cao chất lượng nghiên cứu. Đồng thời, trường cũng cải thiện đáng kể sức ảnh hưởng trong khu vực châu Á.

2.3. Mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp
SeoulTech xây dựng mạng lưới hợp tác với 154 trường đại học tại 40 quốc gia. Trường triển khai nhiều chương trình trao đổi sinh viên và hợp tác nghiên cứu quốc tế. Nhiều dự án được thực hiện cùng các đối tác học thuật và doanh nghiệp toàn cầu. Môi trường này giúp sinh viên mở rộng trải nghiệm học tập và phát triển năng lực hội nhập. Đây cũng là một trong những thế mạnh nổi bật của SeoulTech.
2.4. Gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp và hoạt động nghiên cứu
Khuôn viên SeoulTech là nơi hoạt động của khoảng 60 doanh nghiệp công nghệ. Trường triển khai nhiều dự án hợp tác giữa doanh nghiệp và giới học thuật. Mô hình này giúp sinh viên tiếp cận thực tiễn ngay trong quá trình học. Đồng thời, các giảng viên cũng có điều kiện thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng. Đây là lợi thế quan trọng giúp SeoulTech nổi bật trong nhóm đại học công lập định hướng công nghệ.
2.5. Thành tích nghiên cứu được ghi nhận
Theo EduRank 2026, SeoulTech sở hữu 13.364 công bố khoa học và 212.049 lượt trích dẫn. Trường đứng thứ 46 tại Hàn Quốc về tổng thể nghiên cứu. SeoulTech cũng nằm trong top 50% thế giới ở 97 lĩnh vực nghiên cứu. Những con số này cho thấy năng lực nghiên cứu ngày càng được nâng cao. Đồng thời, trường tiếp tục đóng góp nhiều công trình có giá trị cho cộng đồng học thuật.
3. Điều kiện tuyển sinh và các chương trình đào tạo
3.1. Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Kyonggi Hàn Quốc (Hệ Visa D4-1)
Chương trình tiếng Hàn chính quy yêu cầu ứng viên đã tốt nghiệp cấp ba. Ứng viên có trình độ học vấn tương đương trung học cũng được chấp nhận. Học viên sẽ dùng giáo trình độc quyền do chính Trường Đại học Kyonggi phát triển. Bộ tài liệu này được thiết kế đầy đủ từ cấp độ một đến sáu. Nhà trường quy định rất chi tiết về lịch học cùng hệ thống biểu phí liên quan.
>>> TÌm hiểu thêm: Du Học Hàn Quốc D4-1 Là Gì? Điều Kiện, Chi Phí Mới Nhất 2026
Thời gian đào tạo của hệ chính quy
| Phân loại | Thời gian học | Tổng thời gian (Mỗi học kỳ) | Cấu trúc học kỳ |
| Lớp buổi sáng | 09:00 ~ 13:00 (4 tiếng) | 200 tiếng (4 tiếng/ngày × 5 ngày/tuần × 10 tuần) | Học kỳ Mùa xuân |
| Lớp buổi chiều | 13:00 ~ 17:00 (4 tiếng) | 200 tiếng (4 tiếng/ngày × 5 ngày/tuần × 10 tuần) | Học kỳ Mùa hè, Mùa thu, Mùa đông |
Lưu ý rằng thời gian giáo dục có thể được vận hành khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh thực tế của nhà trường.
Chi phí chương trình (Phí xét tuyển, Học phí, Ký túc xá, Bảo hiểm)
| Quốc tịch | Phí xét tuyển | Phí giáo dục (Học phí) | Phí bảo hiểm | Tổng số tiền | Phí ký túc xá (Lựa chọn) |
| Quốc tịch Việt Nam | 100.000 KRW (Không hoàn lại) | 5.600.000 KRW (4 học kỳ) | 70.000 KRW (6 tháng) | 5.770.000 KRW (Cho 12 tháng) | 2.346.600 KRW (6 tháng) |
-
Tất cả các khoản phí đăng ký bao gồm phí xét tuyển, học phí, bảo hiểm du học sinh, phí ký túc xá đều được nộp sau khi có thông báo trúng tuyển cuối cùng.
-
Điều kiện bắt buộc khi nhập học là du học sinh phải tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc trong vòng 6 tháng.
-
Sinh viên đại học, cao học và sinh viên trao đổi đang theo học tại trường sẽ được giảm 50% học phí.
-
Phí ký túc xá được tính theo tiêu chuẩn phòng 2 người tại tòa Dream Tower có nhà vệ sinh riêng và có thể thay đổi tùy theo tình hình hoạt động.
Hoạt động ngoại khóa và Chương trình học bổ trợ
-
Đại hội nói tiếng Hàn (Mùa xuân): Sinh viên chia sẻ trải nghiệm văn hóa để rèn luyện ngôn ngữ và nhận thưởng.
-
Trải nghiệm văn hóa (Mùa hè & đông): Miễn phí tham quan các địa danh như Lotte World, Everland, Làng dân gian Yongin.
-
Cuộc thi tài năng (Mùa thu): Giao lưu ca hát, nhảy múa, diễn kịch cùng người dân địa phương và nhận giải thưởng.
-
Ngày lễ Hàn Quốc: Sinh viên quốc tế được nhận quà tặng và tham gia nhiều hoạt động thể thao, giải trí.
-
Korean Buddy: Hoạt động ghép đôi 1:1 cùng sinh viên Hàn Quốc để cải thiện giao tiếp và giao lưu văn hóa.
-
Lễ bế giảng: Tổ chức 4 lần mỗi năm nhằm trao chứng chỉ và khen thưởng những học viên có thành tích tốt.
-
Khóa học sở thích: Đăng ký học thêm các lớp K-pop, làm gốm, mỹ thuật tại trường với mức học phí ưu đãi.

Yêu cầu hồ sơ đăng ký nhập học
(1) Đơn xin nhập học và 1 ảnh chụp trong vòng 6 tháng gần nhất theo chuẩn ảnh thẻ hộ chiếu, phông nền trắng.
(2) Hộ chiếu bản sao.
(3) Bằng tốt nghiệp bậc học cao nhất và bảng điểm học tập nộp sau khi đã được xác nhận bởi lãnh sự quán.
(4) Căn cước công dân bản sao của toàn bộ thành viên trong gia đình.
(5) Giấy khai sinh.
(6) Sơ yếu lý lịch yêu cầu có dấu xác nhận của Ủy ban nhân dân nơi đang cư trú hiện tại.
(7) Giấy xác nhận cư trú tại địa phương (sổ hộ khẩu) yêu cầu nộp bản sao có ghi tên của cả học sinh và bố mẹ.
Bổ sung cho mục (7), trong trường hợp bố mẹ đã ly hôn hoặc qua đời, sinh viên phải nộp thêm tài liệu chứng minh sự việc này.
(8) Giấy chứng nhận việc làm và giấy chứng nhận thu nhập của cả bố và mẹ.
(9) Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng bảo lãnh chi phí du học Hàn Quốc trị giá 10.000.000 KRW.
(10) Ảnh chụp toàn thể gia đình, ảnh chụp trong và ngoài ngôi nhà, cùng ảnh chứng minh công việc của bố mẹ.
Riêng tài liệu chứng minh số dư tài khoản ngân hàng ở mục (9) có thể nộp sau khi nhận được thông báo trúng tuyển cuối cùng.
3.2. Chương trình hệ Đại học tại Đại học Kyonggi Hàn Quốc (Hệ Visa D2)
Chương trình đại học dành cho ứng viên và bố mẹ đều mang quốc tịch nước ngoài. Ứng viên phải tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc trình độ tương đương được công nhận. Chương trình đào tạo bao gồm nhiều khoa đa dạng tại hai cơ sở Suwon và Seoul. Sinh viên năm hai có thể tự do lựa chọn chuyên ngành chi tiết theo nguyện vọng. Riêng ngành kiến trúc sẽ được đào tạo chuyên sâu theo chương trình học kéo dài năm năm.
>>> TÌm hiểu thêm: Tổng Hợp Các Loại Visa Du Học Hàn Quốc: Nên Đi Diện D4 Hay D2?
Tư cách đăng ký hệ chuyển tiếp (Năm 3 và Năm 4)
-
Hệ chuyển tiếp năm 3: Đã hoàn thành ít nhất hai năm học tại đại học chính quy trong hoặc ngoài nước. Sinh viên cần tích lũy đủ tối thiểu một nửa tổng số tín chỉ yêu cầu tốt nghiệp.
-
Hệ chuyển tiếp năm 4: Ứng viên phải tốt nghiệp trường cao đẳng hệ 3 năm tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài. Sinh viên đã hoàn thành năm ba đại học hệ bốn năm không được phép nộp hồ sơ.
Lưu ý chung: Chuyển tiếp năm ba ngành Kiến trúc phải hoàn thành ít nhất s6 học kỳ sau nhập học. Các ngành khác yêu cầu hoàn thành ít nhất bốn học kỳ sau khi nhập học chuyển tiếp. Nếu dự kiến tốt nghiệp nhưng không thể tốt nghiệp đúng hạn, kết quả tuyển sinh sẽ bị hủy bỏ
Các đơn vị tuyển sinh và chỉ tiêu đào tạo
Cơ sở |
Đơn vị tuyển sinh (Khoa/Ngành) |
Nhập học mới |
Chuyển tiếp Năm 3 |
Chuyển tiếp Năm 4 |
Suwon |
Quốc ngữ quốc văn, Anh ngữ anh văn, Sử học, Thông tin thư viện, Ngôn ngữ toàn cầu (Đức, Pháp, Nhật, Trung, Nga) |
Có |
Có |
Không |
|
Mỹ thuật lập thể, Thiết kế kinh doanh (Thị giác, Công nghiệp, Trang sức kim loại) |
Có |
Có |
Không |
|
|
Mỹ thuật (Hàn Quốc, Phương Tây, Quản trị mỹ thuật), Thư pháp |
Không |
Có |
Không |
|
|
Thể dục, An ninh bảo vệ |
Có |
Có |
Không |
|
|
Khoa học thể thao (Sức khỏe thể thao, Công nghiệp giải trí) |
Có |
Không |
Có |
|
|
Pháp luật |
Không |
Có |
Không |
|
|
Thương mại |
Không |
Có |
Có |
|
|
Khoa An toàn công cộng: Tâm lý tội phạm |
Không |
Có |
Không |
|
|
Khoa An toàn công cộng: Hành chính cảnh sát |
Có |
Không |
Không |
|
|
Khoa Dịch vụ nhân sinh: Phúc lợi xã hội |
Không |
Có |
Không |
|
|
Khoa Dịch vụ nhân sinh: Thanh thiếu niên |
Có |
Có |
Không |
|
|
Khoa Nhân tài công cộng (Hành chính, Chính trị ngoại giao) |
Không |
Có |
Không |
|
|
Khoa Kinh tế (Kinh tế, Thống kê, Tài sản trí tuệ) |
Không |
Có |
Không |
|
|
Khoa Quản trị kinh doanh: Quản trị kinh doanh |
Có |
Có |
Có |
|
|
Khoa Quản trị kinh doanh: Kế toán thuế |
Không |
Có |
Không |
|
|
Kỹ thuật thông tin quản lý công nghiệp |
Có |
Có |
Không |
|
|
Khoa Máy tính AI: Kỹ thuật máy tính |
Có |
Không |
Có |
|
|
Khoa Máy tính AI: Trí tuệ nhân tạo, Phần mềm an toàn, Phần mềm di động |
Không |
Có |
Không |
|
|
Toán học, Hóa học |
Có |
Có |
Không |
|
|
Khoa Hội tụ sinh học (Khoa học sinh mệnh, Kỹ thuật sinh học thực phẩm) |
Có |
Có |
Không |
|
|
Kiến trúc (5 năm), Kỹ thuật hệ thống năng lượng xã hội |
Có |
Có |
Không |
|
|
Kỹ thuật hệ thống cơ khí |
Có |
Có |
Có |
|
|
Khoa Điện tử (Nano bán dẫn, Viễn thông), Khoa Vật liệu mới hóa học, Khoa Thành phố thông minh |
Có |
Có |
Không |
|
Seoul |
Truyền thông hình ảnh, Quản trị phát triển du lịch, Nội dung văn hóa du lịch |
Có |
Có |
Không |
|
Khoa Khách sạn nhà hàng: Quản trị khách sạn |
Có |
Có |
Không |
|
|
Khoa Khách sạn nhà hàng: Nấu ăn nhà hàng |
Không |
Có |
Không |
|
|
Diễn xuất, Hoạt hình |
Có |
Có |
Không |
Chi phí học tập mỗi kỳ
| Khối ngành đào tạo | Học phí loại I (Kỳ đầu) | Học phí loại II (Mỗi kỳ) | Tổng cộng |
|
Nhân văn, Xã hội, Quản trị phần mềm (Quản trị KD) |
143.000 won |
3.485.000 won |
3.628.000 won |
|
Văn hóa du lịch (Du lịch) |
143.000 won |
3.495.000 won |
3.638.000 won |
|
Khoa học Tự nhiên, Thể dục |
143.000 won |
4.121.000 won |
4.264.000 won |
|
Khoa học công nghệ, Nghệ thuật, Quản trị phần mềm (Kỹ thuật) |
143.000 won |
4.502.000 won |
4.645.000 won |
Chính sách học bổng dành cho sinh viên
| Điều kiện học bổng (Dựa trên chứng chỉ ngôn ngữ) | Tỷ lệ học bổng so với học phí II | Trừ trực tiếp vào giấy báo học phí | Cấp học bổng hỗ trợ phí sinh hoạt |
|
TOPIK cấp 6 |
100% |
70% |
30% |
|
TOPIK cấp 5 hoặc tốt nghiệp lớp 6 tại Viện ngôn ngữ Kyonggi |
70% |
40% |
30% |
|
TOPIK cấp 4 hoặc tốt nghiệp lớp 5 tại Viện ngôn ngữ Kyonggi |
50% |
20% |
30% |
|
TOPIK cấp 3 hoặc tốt nghiệp lớp 4 tại Viện ngôn ngữ Kyonggi |
30% |
Không có |
30% |
|
Hoàn thành lớp 3 tại Viện đào tạo ngôn ngữ Kyonggi |
20% |
Không có |
20% |
-
Miễn học phí loại I: Áp dụng cho sinh viên đóng học phí học tiếng tại Trường Kyonggi trên bốn kỳ. Sinh viên nhập học qua đối tác ký kết cũng sẽ được miễn khoản phí này. Sinh viên nhận học bổng Chính phủ Hàn Quốc sẽ được miễn 100% học phí loại I.
-
Học bổng nâng cao năng lực tiếng Hàn (không áp dụng cho năm 4): Đạt TOPIK 4 hoặc Chương trình Hội nhập xã hội cấp 4 (trên 81 điểm) được nhận 500.000 won. Đạt TOPIK 5 hoặc Hội nhập xã hội cấp 5 cơ bản nhận 1.000.000 won. Đạt TOPIK 6 hoặc Hội nhập xã hội cấp 5 nâng cao nhận 1.500.000 won.
-
Học bổng thành tích: Cấp tỷ lệ từ 40% đến 100% cho top 34% sinh viên có điểm số cao nhất trong khoa.
-
Học bổng K-supporters: Hội trưởng nhận 1.500.000 won và hội phó nhận 1.300.000 won dựa trên kết quả hoạt động xuất sắc. Hội viên nhận 1.000.000 won và hoạt động ưu tú sẽ được thưởng thêm 300.000 won.
3.3. Chương trình hệ đào tạo sau đại học tại Đại học Kyonggi Hàn Quốc (Visa D2-3)
Chương trình đào tạo sau đại học dành cho sinh viên quốc tế. Yêu cầu ứng viên và bố mẹ đều có quốc tịch nước ngoài. Trường cấp bằng thạc sĩ và tiến sĩ nhiều ngành đa dạng. Ứng viên chuyển tiếp cần hoàn thành ít nhất một học kỳ. Nhà trường cung cấp hệ thống học bổng vô cùng hấp dẫn. Quá trình ứng tuyển được thực hiện nhanh chóng qua mạng trực tuyến.
Tư cách đăng ký hệ Cao học (Thạc sĩ và Tiến sĩ)
-
Hệ đăng ký mới: Ứng viên bậc thạc sĩ phải có bằng cử nhân đại học hoặc dự kiến tốt nghiệp. Ứng viên bậc Tiến sĩ phải sở hữu bằng Thạc sĩ hoặc dự kiến tốt nghiệp. Trường cũng chấp nhận người được pháp luật công nhận có trình độ học vấn tương đương.
-
Hệ chuyển tiếp: Dành cho người đã hoàn thành ít nhất 1 học kỳ thạc sĩ hoặc tiến sĩ cùng chuyên ngành hoặc tương tự. Ứng viên cần đạt TOPIK từ cấp 3 trở lên. Số tín chỉ tối đa được công nhận là 18 tín chỉ. Học kỳ nhập học thường là kỳ 2 hoặc 3 do nhà trường đánh giá và quyết định.
-
Yêu cầu ngoại ngữ (người nước ngoài): Ứng viên cần có chứng chỉ TOPIK từ cấp 4 trở lên. Trường chấp nhận học viên hoàn thành khóa tiếng Hàn trung cấp 2 tại Học viện Sejong. Các tiêu chuẩn khác bao gồm tốt nghiệp chuyên ngành (hoặc phụ) tiếng Hàn tại Hàn Quốc hoặc hoàn thành 4 học kỳ tại Viện Ngôn ngữ của trường. Nếu chưa đạt chuẩn, sinh viên có thể nhập học khi được khoa và trưởng khoa duyệt, nhưng bắt buộc học khóa tiếng Hàn trong 1 năm.
Đơn vị tuyển sinh và Chỉ tiêu đào tạo
Cơ sở |
Phân loại ngành |
Các đơn vị tuyển sinh mở hệ Cao học |
Chương trình cấp bằng |
Suwon |
Khoa Xã hội và Nhân văn |
Quốc ngữ quốc văn, Độc ngữ độc văn, Sử học, Thông tin thư viện, Giáo dục mầm non, Hành chính học, Phúc lợi xã hội, Thanh thiếu niên, Tội phạm học, Thống kê ứng dụng |
Thạc sĩ |
| Khoa Xã hội và Nhân văn |
Quản trị kinh doanh (chỉ tuyển Thạc sĩ), Thương mại, Tâm lý tội phạm, Giáo dục học, Tâm lý tư vấn, Kinh doanh quốc tế, Quản lý tài sản bất động sản, Dữ liệu lớn an toàn công cộng, Ứng dụng hội tụ tâm lý |
Thạc sĩ, Tiến sĩ |
|
| Khoa học Tự nhiên |
Hóa học, Khoa học sinh mệnh, Kỹ thuật sinh học thực phẩm, Khoa học máy tính |
Thạc sĩ, Tiến sĩ |
|
| Khoa Kỹ thuật |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Kỹ thuật cơ khí, Khoa học phần mềm an toàn |
Thạc sĩ, Tiến sĩ |
|
| Khoa Kỹ thuật |
Kỹ thuật dân dụng, Kỹ thuật kiến trúc, Khoa học vật liệu mới, Kỹ thuật giao thông đô thị, Kỹ thuật hóa học |
Thạc sĩ |
|
| Nghệ thuật và Thể chất |
An ninh bảo vệ |
Thạc sĩ, Tiến sĩ |
|
Seoul |
Khoa Xã hội và Nhân văn |
Thương mại điện tử (e-Business), Truyền thông đa phương tiện |
Thạc sĩ, Tiến sĩ |
| Khoa Xã hội và Nhân văn |
Quản trị ẩm thực nhà hàng, Quản lý tài sản bất động sản |
Thạc sĩ |
|
| Khoa Xã hội và Nhân văn |
Quản trị hội tụ (Khóa học 1 năm đặc biệt dành cho người nước ngoài) |
Thạc sĩ |
Đặc biệt với chuyên ngành toàn cầu: các ngành kinh doanh quốc tế, mỹ thuật toàn cầu, âm nhạc toàn cầu (Cơ sở Suwon) có tuyển cả hệ thạc sĩ và tiến sĩ. Riêng ngành Quản trị hội tụ (Cơ sở Seoul) chỉ tuyển hệ thạc sĩ. Các ngành thuộc nhóm Nghệ thuật, Kỹ thuật phòng cháy, Kỹ thuật điện tử và khối Nghệ thuật/Thể chất tại Seoul (Diễn xuất, Hoạt hình, Âm nhạc…) hiện không có chỉ tiêu tuyển.
Chi phí học tập hệ Sau đại học
| Phân loại | Phí nhập học | Học phí Xã hội/Nhân văn | Học phí Tự nhiên/Thể dục | Học phí Công nghệ/Nghệ thuật |
|
Các ngành tiêu chuẩn |
888.000 Won |
4.995.000 Won |
5.639.000 Won |
6.304.000 Won |
|
Quản trị hội tụ (Khóa 1 năm) |
888.000 Won |
7.500.000 Won |
Không đào tạo |
Không đào tạo |
Thông tin Học bổng
-
Học bổng cho người nước ngoài: Giảm 30% học phí nếu có TOPIK 4 (Khối Nghệ thuật và Thể chất là TOPIK 3). Giảm 50% học phí với TOPIK 5 và giảm 60% học phí với TOPIK 6.
-
Các loại học bổng khác: Sinh viên có thể được xét duyệt nhận học bổng cựu sinh viên, học bổng nghiên cứu sinh (có giáo sư đề cử), học bổng liên kết đại học, học bổng hiệu trưởng, hoặc học bổng công chức/nhân viên trường tư.
3.4. Chương trình hệ Thạc sĩ E-Visa tại Đại học Kyonggi Hàn Quốc (D2-3 E-visa)
Quy trình và Đặc điểm của hệ Thạc sĩ E-Visa
Chương trình E-Visa (hay còn gọi là Visa mã code) là một đặc quyền dành cho sinh viên quốc tế khi đăng ký vào các trường đại học được Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc chứng nhận như Đại học Kyonggi. Thay vì sinh viên phải tự mang hồ sơ đến Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam để nộp và chờ phỏng vấn, nhà trường sẽ đại diện làm việc này tại Hàn Quốc.
-
Quy trình cấp xét: Sau khi ứng viên trúng tuyển và hoàn thành nghĩa vụ đóng học phí, Đại học Kyonggi sẽ nộp hồ sơ xin cấp phép nhập cảnh trực tiếp lên Cục Xuất nhập cảnh tại Hàn Quốc.
-
Mã số thị thực (Visa Issuance Number): Cục Xuất nhập cảnh sẽ xét duyệt và cấp một dãy mã số (mã code). Sinh viên chỉ cần điền mã số này vào đơn xin visa điện tử tại Việt Nam để được cấp visa mà không cần xét duyệt lại hồ sơ học thuật hay tài chính.
-
Thời gian đào tạo: Tùy thuộc vào ngành học sinh viên lựa chọn, chương trình có thể kéo dài 2 năm theo chuẩn thông thường hoặc áp dụng mô hình thạc sĩ rút ngắn 1 năm (như khoa Quản trị hội tụ) dành riêng cho du học sinh.
-
Điều kiện đầu vào: Sinh viên bắt buộc phải có bằng cử nhân đại học (không phân biệt hệ chính quy hay liên thông). Yêu cầu năng lực ngoại ngữ thường là TOPIK 3 hoặc TOPIK 4 trở lên; một số ngành đặc thù chấp nhận chứng chỉ tiếng Anh.
Bảng so sánh hệ Thạc sĩ thông thường và Thạc sĩ E-Visa
| Tiêu chí | Thạc sĩ thông thường (Visa D2-3) | Thạc sĩ E-Visa (D2-3 Mã code) |
| Quy trình xin Visa | Sinh viên tự chuẩn bị và nộp hồ sơ tại đại sứ quán/Lãnh sự quán ở Việt Nam. | Trường xin trực tiếp mã code tại Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc. |
| Tỷ lệ đậu Visa | Phụ thuộc nhiều vào vòng phỏng vấn và độ uy tín của hồ sơ cá nhân. | Tỷ lệ đậu gần như tuyệt đối 100% khi đã nắm trong tay mã code. |
| Thời gian xét duyệt | Có thể kéo dài từ 3 đến 4 tuần, thời gian cao điểm có thể lâu hơn. | Xét duyệt rất nhanh chóng, sinh viên chỉ mất từ 1 đến 2 tuần để dán visa. |
| Phỏng vấn Lãnh sự | Thường xuyên bị phỏng vấn khắt khe bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. | Miễn phỏng vấn 100%, chỉ cần nộp mã code cùng hộ chiếu gốc. |
| Hồ sơ tài chính | Yêu cầu chứng minh tài chính khắt khe, số dư sổ tiết kiệm nộp tại Đại sứ quán. | Thường được giảm tải do trường đã bảo lãnh trực tiếp với Cục Xuất nhập cảnh. |
Những lợi ích dành cho du học sinh Việt Nam
Đối với sinh viên Việt Nam, hệ E-Visa D2-3 là một “tấm vé vàng” giúp xóa bỏ nỗi lo trượt visa. Việc không phải trải qua vòng phỏng vấn áp lực tại Đại sứ quán giúp các bạn có tâm lý thoải mái hơn để chuẩn bị hành trang du học. Hơn nữa, với các chương trình đào tạo thạc sĩ được thiết kế riêng biệt, sinh viên có cơ hội nhận bằng cấp quốc tế danh giá trong thời gian ngắn, mở ra cơ hội làm việc tại các tập đoàn lớn ở cả Hàn Quốc và Việt Nam ngay sau khi tốt nghiệp.
4. Review ký túc xá Đại học Kyonggi Hàn Quốc (경기드림타워 – Gyeonggi Dream Tower)
Ký túc xá chính thức của Đại học Kyonggi tại cơ sở Suwon mang tên Gyeonggi Dream Tower (경기드림타워), được xây dựng theo mô hình ký túc xá tư nhân hiện đại với quy mô lớn dành cho hơn 2.000 sinh viên. Tòa nhà được chia tách biệt rõ ràng thành khu vực dành cho nam sinh và nữ sinh. Dưới đây là tổng hợp chi tiết từ cấu trúc, tiện ích cho đến những đánh giá thực tế từ các cựu sinh viên và thông tin từ các phần trước.
4.1. Thông tin tổng quan về tòa nhà và sức chứa
-
Quy mô xây dựng: Tổng diện tích xây dựng đạt 3.410,92 m² và tổng diện tích sàn lên tới 41.226,42 m².
-
Loại phòng và diện tích: Ký túc xá cung cấp hai lựa chọn chính gồm phòng 1 người và phòng 2 người, với diện tích mỗi phòng tiêu chuẩn là 18,06 m².
4.2. Hệ thống cơ sở vật chất và tiện ích bên trong
-
Tiện nghi trong phòng: Mỗi phòng ở đều được trang bị sẵn nhà vệ sinh và phòng tắm khép kín bên trong, hệ thống điều hòa/sưởi hiện đại, hệ thống cửa ra vào dùng thẻ từ an toàn và kết nối Internet tốc độ cao. Ngoài ra, phòng còn có sẵn thùng rác, chổi quét và sào phơi đồ mini.
-
Khu vực sinh hoạt chung mỗi tầng: Tại hành lang các tầng có bố trí không gian chung bao gồm tủ lạnh cỡ lớn, lò vi sóng, máy lọc nước và khu vực phân loại rác thải.
-
Tiện ích tầng trệt và tầng hầm: Tầng 1 và khu vực chung của tòa nhà tích hợp nhiều tiện ích như nhà ăn sinh viên, cửa hàng tiện lợi, quán cà phê, tiệm photocopy, phòng giặt là tự động và văn phòng phẩm.
-
Không gian học tập và giải trí: Sinh viên có thể sử dụng các phòng tự học (Dream Lounge, Study), phòng tư vấn, phòng tập Gym/GX và thư viện thông minh ngay trong khuôn viên tòa nhà.

4.3. Biểu phí ký túc xá (Tham khảo học kỳ)
Phí ký túc xá được tính dựa trên thời gian lưu trú (theo kỳ 16 tuần hoặc nửa năm 25 tuần) và loại phòng:
-
Phòng 1 người: Khoảng 2.245.600 Won cho 16 tuần và 3.367.800 Won cho gói 25 tuần.

-
Phòng 2 người: Khoảng 1.571.600 Won cho 16 tuần và 2.357.400 Won cho gói 25 tuần. (Lưu ý: Mức phí này có thể được điều chỉnh tăng nhẹ theo từng năm tùy theo quyết định của ban quản lý ký túc xá).

5. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Đại học Kyonggi Hàn Quốc
5.1. Học sinh tốt nghiệp hệ Giáo dục thường xuyên (GDTX) hoặc Homeschooling có được nộp hồ sơ vào Đại học Kyonggi không?
Theo quy định tuyển sinh chính thức của trường, các hình thức như kỳ thi đánh giá năng lực, homeschooling, đào tạo từ xa hay giáo dục người lớn hiện không được chấp thuận là bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hợp lệ để xét tuyển. Ứng viên bắt buộc phải tốt nghiệp hệ thống trường trung học phổ thông chính quy mới đủ điều kiện ứng tuyển.
5.2. Sinh viên Việt Nam học hệ tiếng Hàn tại Kyonggi có bắt buộc phải đóng tiền 4 học kỳ ngay từ đầu không?
Đúng vậy. Theo biểu phí chi tiết của Viện Đào tạo Ngôn ngữ Đại học Kyonggi, du học sinh mang quốc tịch Việt Nam bắt buộc phải đóng học phí cho 4 học kỳ (với mức 5.600.000 KRW) ngay từ đầu, trong khi học sinh đến từ các quốc gia khác chỉ bắt buộc đóng 2 học kỳ (2.800.000 KRW).
5.3. Sinh viên chuyển tiếp hệ đại học năm 3 tại Kyonggi phải hoàn thành tối thiểu bao nhiêu học kỳ?
Đối với sinh viên trúng tuyển hệ chuyển tiếp năm 3, nhà trường quy định bắt buộc phải hoàn thành ít nhất 4 học kỳ sau khi nhập học. Riêng đối với sinh viên theo học ngành Kiến trúc (chương trình đặc thù kéo dài 5 năm), bạn bắt buộc phải hoàn thành ít nhất 6 học kỳ mới đủ điều kiện xét tốt nghiệp.
5.4. Trúng tuyển hệ cao học tại Kyonggi, sinh viên mới có được phép xin bảo lưu học kỳ đầu tiên không?
Theo quy chế của Trường Cao học Đại học Kyonggi, sinh viên mới nhập học không được phép bảo lưu học kỳ đầu tiên. Trường chỉ ngoại lệ cho các trường hợp bất khả kháng có giấy tờ xác nhận hợp lệ như nhập ngũ, mang thai, sinh con, nghỉ thai sản/nuôi con hoặc điều trị bệnh từ 4 tuần trở lên.
5.5. Khu ký túc xá Gyeonggi Dream Tower có cho phép sinh viên tự nấu ăn trong phòng không?
Bên trong các phòng ký túc xá (cả phòng 1 người và phòng 2 người) đều có nhà vệ sinh và phòng tắm khép kín riêng, nhưng không được trang bị bếp nấu ăn cá nhân. Bù lại, tại khu vực sinh hoạt chung của mỗi tầng, nhà trường đã bố trí sẵn lò vi sóng và tủ lạnh cỡ lớn để sinh viên hâm nóng thức ăn, kết hợp cùng hệ thống nhà ăn lớn và cửa hàng tiện lợi ngay dưới tầng trệt của tòa nhà.
Tổng kết
Đại học Kyonggi (Kyonggi University) xứng đáng là một trong những điểm đến hàng đầu cho du học sinh quốc tế nhờ chất lượng đào tạo uy tín, chương trình phong phú từ hệ tiếng Hàn, đại học đến sau đại học, cùng nhiều thế mạnh vượt trội về các ngành nghệ thuật và kỹ thuật. Hy vọng rằng bài viết chi tiết trên đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về quy trình tuyển sinh, học phí cũng như các thông tin cần thiết tại Đại học Kyonggi. Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Hàn Quốc, hãy liên hệ với EduSun để được tư vấn miễn phí.



Bạn cần tư vấn về chương trình VIỆC LÀM - DU HỌC?
Hãy để lại số điện thoại để được tư vấn nhanh và rõ ràng hơn.
Sau khi nhận được thông tin đăng ký, đội ngũ tư vấn của EDUSUN sẽ liên hệ trực tiếp với bạn trong vòng 24h.